Jennifer Maia
6-6-0Thành tích UFC6-6-0
Elo hiện tại1514
Elo đỉnh1531
Tuổi38
Chiều cao162,6 cm
Sải tay162,6 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Viviane Araújohạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Yusuff vs. Barboza14/10/2023 | 1514 |
| Thắng | Casey O'Neillhạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 286: Edwards vs. Usman 318/03/2023 | 1531 |
| Thắng | Maryna Morozhạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Nzechukwu vs. Cuțelaba19/11/2022 | 1513 |
| Thua | Manon Fiorothạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Blaydes vs. Daukaus26/03/2022 | 1494 |
| Thua | Katlyn Cerminarahạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Kattar vs. Chikadze15/01/2022 | 1509 |
| Thắng | Jessica Eyehạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 264: Poirier vs. McGregor 310/07/2021 | 1522 |
| Thua | Valentina Shevchenkohạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 255: Figueiredo vs. Perez21/11/2020 | 1508 |
| Thắng | Joanne Woodhạng ruồi nữ | Khoá siếtkhoá tay · H1 4:29 | UFC Fight Night: Brunson vs. Shahbazyan01/08/2020 | 1520 |
| Thua | Katlyn Cerminarahạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 244: Masvidal vs. Diaz02/11/2019 | 1503 |
| Thắng | Roxanne Modafferihạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: dos Anjos vs. Edwards20/07/2019 | 1517 |
| Thắng | Alexis Davishạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Thompson vs. Pettis23/03/2019 | 1502 |
| Thua | Liz Carmouchehạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: dos Santos vs. Ivanov14/07/2018 | 1483 |
Nguồn: Wikipedia: Jennifer Maia (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.