UFCBoxing sắp có

Rustam Khabilov

10-3-0
Thành tích UFC10-3-0
Elo hiện tại1601
Elo đỉnh1607
Tuổi39
Chiều cao172,0 cm
Sải tay185,0 cm

Elo qua từng trận

150015501600165020132014201520162017201820192020Rustam Khabilov 2012-12-15: 1516Rustam Khabilov 2013-04-27: 1531Rustam Khabilov 2013-11-06: 1547Rustam Khabilov 2014-06-07: 1534Rustam Khabilov 2015-02-22: 1518Rustam Khabilov 2016-02-27: 1535Rustam Khabilov 2016-05-08: 1552Rustam Khabilov 2016-09-03: 1566Rustam Khabilov 2016-12-10: 1580Rustam Khabilov 2017-09-02: 1593Rustam Khabilov 2018-09-15: 1607Rustam Khabilov 2019-02-23: 1588Rustam Khabilov 2019-11-09: 16011601

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThắngSergey Khandozhkohạng bán trungĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Magomedsharipov vs. Kattar09/11/20191601
ThuaCarlos Diego Ferreirahạng cân thoả thuậnĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Błachowicz vs. Santos23/02/20191588
ThắngKajan Johnsonhạng nhẹĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Hunt vs. Oleinik15/09/20181607
ThắngDesmond Greenhạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Volkov vs. Struve02/09/20171593
ThắngJason Saggohạng cân thoả thuậnĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 206: Holloway vs. Pettis10/12/20161580
ThắngLeandro Silvahạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Arlovski vs. Barnett03/09/20161566
ThắngChris Wadehạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Overeem vs. Arlovski08/05/20161552
ThắngNorman Parkehạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Silva vs. Bisping27/02/20161535
ThuaAdriano Martinshạng nhẹĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Bigfoot vs. Mir22/02/20151518
ThuaBenson Hendersonhạng nhẹKhoá siếtsiết cổ từ sau · H4 1:16UFC Fight Night: Henderson vs. Khabilov07/06/20141534
ThắngJorge Masvidalhạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC: Fight for the Troops 306/11/20131547
ThắngYancy Medeiroshạng nhẹKO/TKOthumb injury · H1 2:32UFC 159: Jones vs. Sonnen27/04/20131531
ThắngVinc Pichelhạng nhẹKO/TKOsuplex and punches · H1 2:15The Ultimate Fighter: Team Carwin vs. Team Nelson Finale15/12/20121516

Nguồn: Wikipedia: Rustam Khabilov (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.