Benson Henderson
11-3-0Thành tích UFC11-3-0
Elo hiện tại1621
Elo đỉnh1626
Tuổi42
Chiều cao175,3 cm
Sải tay180,3 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Jorge Masvidalhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H5 5:00 | UFC Fight Night: Henderson vs. Masvidal28/11/2015 | 1621 |
| Thắng | Brandon Thatchhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H4 3:58 | UFC Fight Night: Henderson vs. Thatch14/02/2015 | 1607 |
| Thua | Donald Cerronehạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: McGregor vs. Siver18/01/2015 | 1594 |
| Thua | Rafael dos Anjoshạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 2:31 | UFC Fight Night: Henderson vs. dos Anjos23/08/2014 | 1608 |
| Thắng | Rustam Khabilovhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H4 1:16 | UFC Fight Night: Henderson vs. Khabilov07/06/2014 | 1626 |
| Thắng | Josh Thomsonhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H5 5:00 | UFC on Fox: Henderson vs. Thomson25/01/2014 | 1613 |
| Thua | Anthony Pettishạng nhẹ | Khoá siếtkhoá tay · H1 4:31 | UFC 164: Henderson vs. Pettis 231/08/2013 | 1600 |
| Thắng | Gilbert Melendezhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H5 5:00 | UFC on Fox: Henderson vs. Melendez20/04/2013 | 1619 |
| Thắng | Nate Diazhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC on Fox: Henderson vs. Diaz08/12/2012 | 1608 |
| Thắng | Frankie Edgarhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H5 5:00 | UFC 150: Henderson vs. Edgar II11/08/2012 | 1593 |
| Thắng | Frankie Edgarhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 144: Edgar vs. Henderson26/02/2012 | 1575 |
| Thắng | Clay Guidahạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Velasquez vs. dos Santos12/11/2011 | 1556 |
| Thắng | Jim Millerhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Live: Hardy vs. Lytle14/08/2011 | 1538 |
| Thắng | Mark Bocekhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 129: St-Pierre vs. Shields30/04/2011 | 1518 |
Nguồn: Wikipedia: Benson Henderson (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.