Shana Dobson
2-4-0Thành tích UFC2-4-0
Elo hiện tại1468
Elo đỉnh1516
Tuổi37
Chiều cao167,6 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Casey O'Neillhạng ruồi nữ | KO/TKOđấm · H2 3:41 | UFC Fight Night: Blaydes vs. Lewis20/02/2021 | 1468 |
| Thắng | Mariya Agapovahạng ruồi nữ | KO/TKOđấm · H2 1:38 | UFC on ESPN: Munhoz vs. Edgar22/08/2020 | 1484 |
| Thua | Priscila Cachoeirahạng ruồi nữ | KO/TKOđấm · H1 0:40 | UFC Fight Night: Felder vs. Hooker23/02/2020 | 1465 |
| Thua | Sabina Mazohạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 241: Cormier vs. Miocic 217/08/2019 | 1483 |
| Thua | Lauren Muellerhạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Poirier vs. Gaethje14/04/2018 | 1499 |
| Thắng | Ariel Beckhạng ruồi nữ | KO/TKOđấm · H2 2:53 | The Ultimate Fighter: A New World Champion Finale01/12/2017 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Shana Dobson (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.