Sabina Mazo
3-4-0Thành tích UFC3-4-0
Elo hiện tại1483
Elo đỉnh1534
Tuổi29
Chiều cao170,2 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Miranda Maverickhạng ruồi nữ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 2:15 | UFC Fight Night: Santos vs. Ankalaev12/03/2022 | 1483 |
| Thua | Mariya Agapovahạng ruồi nữ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 0:53 | UFC Fight Night: Dern vs. Rodriguez09/10/2021 | 1499 |
| Thua | Alexis Davishạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rozenstruik vs. Gane27/02/2021 | 1516 |
| Thắng | Justine Kishhạng ruồi nữ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 3:57 | UFC Fight Night: Waterson vs. Hill12/09/2020 | 1534 |
| Thắng | JJ Aldrichhạng ruồi nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 246: McGregor vs. Cowboy18/01/2020 | 1518 |
| Thắng | Shana Dobsonhạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 241: Cormier vs. Miocic 217/08/2019 | 1501 |
| Thua | Maryna Morozhạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Barboza vs. Gaethje30/03/2019 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Sabina Mazo (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.