Shawn Jordan
6-4-0Thành tích UFC6-4-0
Elo hiện tại1534
Elo đỉnh1551
Tuổi41
Chiều cao182,9 cm
Sải tay190,5 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Ruslan Magomedovhạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 192: Cormier vs. Gustafsson03/10/2015 | 1534 |
| Thắng | Derrick Lewishạng nặng | KO/TKOhook kick and punches · H2 0:48 | UFC Fight Night: Boetsch vs. Henderson06/06/2015 | 1551 |
| Thắng | Jared Cannonierhạng nặng | KO/TKOđấm · H1 2:57 | UFC 182: Jones vs. Cormier03/01/2015 | 1535 |
| Thắng | Jack Mayhạng nặng | KO/TKOđấm · H3 2:03 | UFC Fight Night: Bader vs. Saint Preux16/08/2014 | 1520 |
| Thua | Matt Mitrionehạng nặng | KO/TKOđấm · H1 4:59 | The Ultimate Fighter China Finale: Kim vs. Hathaway01/03/2014 | 1505 |
| Thua | Gabriel Gonzagahạng nặng | KO/TKOđấm · H1 1:33 | UFC 166: Velasquez vs. dos Santos III19/10/2013 | 1520 |
| Thắng | Pat Barryhạng nặng | KO/TKOđấm · H1 0:59 | UFC 161: Evans vs. Henderson15/06/2013 | 1535 |
| Thắng | Mike Russowhạng nặng | KO/TKOđấm · H2 3:48 | UFC on Fox: Johnson vs. Dodson26/01/2013 | 1520 |
| Thua | Cheick Kongohạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 149: Faber vs. Barão21/07/2012 | 1502 |
| Thắng | Oli Thompsonhạng nặng | KO/TKOgối và đấm · H2 1:07 | UFC on FX: Alves vs. Kampmann03/03/2012 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Shawn Jordan (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.