UFCBoxing sắp có

Cheick Kongo

11-6-1
Thành tích UFC11-6-1
Elo hiện tại1558
Elo đỉnh1580
Tuổi51
Chiều cao193,0 cm
Sải tay205,7 cm
Thế đứngOrthodox

Elo qua từng trận

1500155016002007200820092010201120122013Cheick Kongo 2006-07-08: 1515Cheick Kongo 2006-08-26: 1531Cheick Kongo 2006-10-14: 1513Cheick Kongo 2007-04-21: 1527Cheick Kongo 2007-09-08: 1542Cheick Kongo 2008-03-01: 1523Cheick Kongo 2008-08-09: 1538Cheick Kongo 2008-12-27: 1553Cheick Kongo 2009-04-18: 1568Cheick Kongo 2009-06-13: 1551Cheick Kongo 2009-12-12: 1536Cheick Kongo 2010-03-21: 1551Cheick Kongo 2010-10-16: 1549Cheick Kongo 2011-06-26: 1564Cheick Kongo 2011-10-29: 1580Cheick Kongo 2012-02-26: 1561Cheick Kongo 2012-07-21: 1575Cheick Kongo 2013-04-27: 15581558

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaRoy Nelsonhạng nặngKO/TKOđấm · H1 2:03UFC 159: Jones vs. Sonnen27/04/20131558
ThắngShawn Jordanhạng nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 149: Faber vs. Barão21/07/20121575
ThuaMark Hunthạng nặngKO/TKOđấm · H1 2:11UFC 144: Edgar vs. Henderson26/02/20121561
ThắngMatt Mitrionehạng nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 137: Penn vs. Diaz29/10/20111580
ThắngPat Barryhạng nặngKO/TKOđấm · H1 2:39UFC Live: Kongo vs. Barry26/06/20111564
HoàTravis Brownehạng nặngHoàđồng thuận · H3 5:00UFC 120: Bisping vs. Akiyama16/10/20101549
ThắngPaul Buentellohạng nặngKO/TKOsubmission to strikes · H3 1:16UFC Live: Vera vs. Jones21/03/20101551
ThuaFrank Mirhạng nặngKhoá siếtsiết cổ guillotine · H1 1:12UFC 107: Penn vs. Sanchez12/12/20091536
ThuaCain Velasquezhạng nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 99: The Comeback13/06/20091551
ThắngAntoni Hardonkhạng nặngKO/TKOđấm · H2 2:29UFC 97: Redemption18/04/20091568
ThắngMostapha al-Turkhạng nặngKO/TKOđấm · H1 4:37UFC 92: The Ultimate 200827/12/20081553
ThắngDan Evensenhạng nặngKO/TKOđấm · H1 4:55UFC 87: Seek and Destroy09/08/20081538
ThuaHeath Herringhạng nặngĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 82: Pride of a Champion01/03/20081523
ThắngMirko Cro Cophạng nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 75: Champion vs. Champion08/09/20071542
ThắngAssuério Silvahạng nặngĐiểmđa số · H3 5:00UFC 70: Nations Collide21/04/20071527
ThuaCarmelo Marrerohạng nặngĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 64: Unstoppable14/10/20061513
ThắngChristian Wellischhạng nặngKO/TKOgối · H1 2:51UFC 62: Liddell vs. Sobral26/08/20061531
ThắngGilbert Aldanahạng nặngKO/TKObác sĩ dừng trận · H1 4:13UFC 61: Bitter Rivals08/07/20061515

Nguồn: Wikipedia: Cheick Kongo (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.