T.J. Brown
3-5-0Thành tích UFC3-5-0
Elo hiện tại1473
Elo đỉnh1502
Tuổi36
Chiều cao175,3 cm
Sải tay182,9 cm
Thế đứngSwitch
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Darren Elkinshạng lông | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 2:23 | UFC Fight Night: Yusuff vs. Barboza14/10/2023 | 1473 |
| Thua | Bill Algeohạng lông | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 1:40 | UFC on ESPN: Holloway vs. Allen15/04/2023 | 1486 |
| Thắng | Erik Silvahạng lông | Khoá siếtsiết tam giác tay · H3 3:41 | UFC 282: Błachowicz vs. Ankalaev10/12/2022 | 1502 |
| Thua | Shayilan Nuerdanbiekehạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Tsarukyan vs. Gamrot25/06/2022 | 1485 |
| Thắng | Charles Rosahạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Kattar vs. Chikadze15/01/2022 | 1501 |
| Thắng | Kai Kamaka IIIhạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Reyes vs. Procházka01/05/2021 | 1485 |
| Thua | Danny Chavezhạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 252: Miocic vs. Cormier 315/08/2020 | 1467 |
| Thua | Jordan Griffinhạng lông | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 3:38 | UFC Fight Night: Benavidez vs. Figueiredo29/02/2020 | 1483 |
Nguồn: Wikipedia: T.J. Brown (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.