Tim Hague
1-4-0Thành tích UFC1-4-0
Elo hiện tại1456
Elo đỉnh1517
Tuổi43
Chiều cao193,0 cm
Sải tay193,0 cm
Thế đứngorthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Matt Mitrionehạng nặng | KO/TKOđấm · H1 2:59 | UFC: Fight for the Troops 222/01/2011 | 1456 |
| Thua | Joey Beltranhạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 113: Machida vs. Shogun 208/05/2010 | 1469 |
| Thua | Chris Tuchschererhạng nặng | Điểmđa số · H3 5:00 | UFC 109: Relentless06/02/2010 | 1483 |
| Thua | Todd Duffeehạng nặng | KO/TKOđấm · H1 0:07 | UFC 102: Couture vs. Nogueira29/08/2009 | 1500 |
| Thắng | Pat Barryhạng nặng | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 1:42 | UFC 98: Evans vs. Machida23/05/2009 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Tim Hague (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.