Joey Beltran
3-6-0 (1 NC)Thành tích UFC3-6-0 (1 NC)
Elo hiện tại1453
Elo đỉnh1530
Tuổi44
Chiều cao185,4 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Fábio Maldonadohạng dưới nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Maia vs. Shields09/10/2013 | 1453 |
| NC | Igor Pokrajachạng dưới nặng | Không kết quảH3 5:00 | UFC on FX: Sotiropoulos vs. Pearson15/12/2012 | 1468 |
| Thua | James Te Hunahạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Muñoz vs. Weidman11/07/2012 | 1468 |
| Thua | Lavar Johnsonhạng nặng | KO/TKOđấm · H1 4:24 | UFC on Fox: Evans vs. Davis28/01/2012 | 1481 |
| Thua | Stipe Miocichạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 136: Edgar vs. Maynard III08/10/2011 | 1497 |
| Thắng | Aaron Rosahạng nặng | KO/TKOđấm · H3 1:26 | UFC 131: dos Santos vs. Carwin11/06/2011 | 1514 |
| Thua | Pat Barryhạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC: Fight for the Troops 222/01/2011 | 1498 |
| Thua | Matt Mitrionehạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 119: Mir vs. Cro Cop25/09/2010 | 1515 |
| Thắng | Tim Haguehạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 113: Machida vs. Shogun 208/05/2010 | 1530 |
| Thắng | Rolles Gracie Jr.hạng nặng | KO/TKOđấm · H2 1:31 | UFC 109: Relentless06/02/2010 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Joey Beltran (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.