UFC 334: Gane vs. Hokit · Madison Square Garden, New York City, New York, U.S.
55,8% (Elo 1557)
(Elo 1517) 44,2%
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Adrian Yañez 1557, Juan Díaz 1517: chênh 40 điểm.
- Phong độ
- Adrian Yañez thắng 2/5 trận gần nhất, Juan Díaz thắng 1/1. Phong độ nghiêng về Juan Díaz.
- Kết luận
- Adrian Yañez nhỉnh hơn · Adrian Yañez 55,8% theo Elo. Phong độ nghiêng về Juan Díaz.
Adrian Yañez55,8%ELO44,2%Juan Díaz
1557 · Elo trước trận · 1517
Đối thủ chung
Hai võ sĩ chưa có đối thủ chung trong UFC.
Phong độ
Adrian Yañez · thắng 2/5 gần nhấtJuan Díaz · thắng 1/1 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Adrian Yañez
- ThắngCody GarbrandtKO/TKO (đấm) · H1 2:47
- HoàRicky SimónHoà (đa số) · H3 5:00
- ThuaDaniel MarcosĐiểm (không đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngVinicius SalvadorKO/TKO (đấm) · H1 2:47
- ThuaJonathan MartinezKO/TKO (leg kick) · H2 2:26
Juan Díaz
- ThắngMalcolm WellmakerKhoá siết (siết cổ từ sau) · H2 4:08
So sánh chỉ số
32Tuổichưa có dữ liệu
170,2 cmChiều caochưa có dữ liệu
177,8 cmSải taychưa có dữ liệu
OrthodoxThế đứngchưa có dữ liệu
7-3-1Thành tích UFC1-0-0
1575Elo đỉnh1517
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Thẻ đấu: Paramount+
Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.
Trận khác ở UFC 334: Gane vs. Hokit
Cả thẻ đấu »Ciryl Gane vs. Josh Hokit61,7% · 38,3%Kayla Harrison vs. Amanda Nunes33,0% · 67,0%Caio Borralho vs. Yousri Belgaroui58,1% · 41,9%Uroš Medić vs. Kevin Holland53,0% · 47,0%Bilal Hasan vs. Luis Gurule58,4% · 41,6%Drew Dober vs. Chris Duncan49,0% · 51,0%Stephen Thompson vs. Charles Radtke51,9% · 48,1%Jim Miller vs. Terrance McKinney57,9% · 42,1%
Câu hỏi thường gặp
UFC 334: Gane vs. Hokit diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 14/11/2026 tại Madison Square Garden, New York City, New York, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC 334 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.