UFCBoxing sắp có

Alex Caceres vs. Julian Erosa: UFC Fight Night, 17/12/2022

UFC Fight Night: Cannonier vs. Strickland · UFC Apex, Las Vegas, Nevada, U.S.
Alex Caceres14-11-0 (1 NC)
Thứ 717/12KO/TKO · H1hạng lông
53,3% (Elo 1550)(Elo 1527) 46,7%

Kết quả

Alex Caceres thắng KO/TKO (đá đầu và đấm)

hiệp 1, 3:04

Elo trước trận cho Alex Caceres 53,3%: đoán đúng

Dự đoán theo Elo

Elo
Alex Caceres 1550, Julian Erosa 1527: chênh 23 điểm.
Đối thủ chung
Steven Peterson (Caceres: Thắng; Erosa: Thắng). Choi Seung-woo (Caceres: Thắng; Erosa: Thua).
Phong độ
Alex Caceres thắng 4/5 trận gần nhất, Julian Erosa thắng 4/5. Phong độ ngang nhau.
Kết luận
Trận cân bằng · Alex Caceres 53,3% theo Elo.
Alex Caceres53,3%ELO46,7%Julian Erosa
1550 · Elo trước trận · 1527

Đối thủ chung

Đối thủAlex CaceresJulian Erosa
Steven Peterson
ThắngĐiểm (đồng thuận), 20/07/2019
ThắngĐiểm (không đồng thuận), 05/02/2022
Choi Seung-woo
ThắngKhoá siết (siết cổ từ sau), 23/10/2021
ThuaKO/TKO (đấm), 19/06/2021

Phong độ

Alex Caceres · thắng 4/5 gần nhấtJulian Erosa · thắng 4/5 gần nhất
14501500155016002011201320152017201920212023Alex Caceres 2011-03-26: 1484Alex Caceres 2011-08-14: 1469Alex Caceres 2011-11-12: 1485Alex Caceres 2012-02-04: 1469Alex Caceres 2012-07-11: 1485Alex Caceres 2012-11-10: 1502Alex Caceres 2013-03-03: 1502Alex Caceres 2013-09-21: 1520Alex Caceres 2014-01-25: 1536Alex Caceres 2014-07-05: 1521Alex Caceres 2014-09-20: 1504Alex Caceres 2015-06-06: 1488Alex Caceres 2016-01-30: 1504Alex Caceres 2016-06-04: 1521Alex Caceres 2016-08-06: 1507Alex Caceres 2017-01-28: 1492Alex Caceres 2017-06-17: 1508Alex Caceres 2017-11-25: 1492Alex Caceres 2018-07-06: 1508Alex Caceres 2019-02-17: 1492Alex Caceres 2019-07-20: 1507Alex Caceres 2020-06-06: 1524Alex Caceres 2020-08-29: 1538Alex Caceres 2021-02-27: 1553Alex Caceres 2021-10-23: 1567Alex Caceres 2022-03-12: 1550Alex Caceres 2022-12-17: 15651565Julian Erosa 2015-12-11: 1516Julian Erosa 2016-03-05: 1499Julian Erosa 2018-11-10: 1483Julian Erosa 2019-03-09: 1468Julian Erosa 2019-05-18: 1454Julian Erosa 2020-06-27: 1473Julian Erosa 2021-02-20: 1490Julian Erosa 2021-06-19: 1475Julian Erosa 2021-09-04: 1492Julian Erosa 2022-02-05: 1509Julian Erosa 2022-09-10: 1527Julian Erosa 2022-12-17: 15121512

Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.

Alex Caceres
  • Thua
    Sodiq YusuffĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
  • Thắng
    Choi Seung-wooKhoá siết (siết cổ từ sau) · H2 3:31
  • Thắng
    Kevin CroomĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
  • Thắng
    Austin SpringerKhoá siết (siết cổ từ sau) · H1 3:38
  • Thắng
    Chase HooperĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
Julian Erosa

So sánh chỉ số

34Tuổi33
175,3 cmChiều cao185,4 cm
chưa có dữ liệuSải tay188,0 cm
SouthpawThế đứngSouthpaw
14-11-0 (1 NC)Thành tích UFC6-5-0
1578Elo đỉnh1550

Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.

Xem ở đâu

Thẻ chính: ESPN+

Thẻ phụ: ESPN+

Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.

Trận khác ở UFC Fight Night: Cannonier vs. Strickland

Cả thẻ đấu »

Câu hỏi thường gặp

UFC Fight Night: Cannonier vs. Strickland diễn ra khi nào, ở đâu?

Thứ Bảy, 17/12/2022 tại UFC Apex, Las Vegas, Nevada, U.S..

Trận này có mấy hiệp?

Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.

Elo trên eloline tính thế nào?

Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.

Nguồn: Wikipedia: UFC Fight Night: Cannonier vs. Strickland (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.