UFC Fight Night: Muñoz vs. Mousasi · Uber Arena, Berlin, Germany
50,5% (Elo 1471)
(Elo 1468) 49,5%
Kết quả
Maximo Blanco thắng Điểm (đồng thuận)
hiệp 3, 5:00
Elo trước trận cho Maximo Blanco 50,5%: đoán đúng
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Maximo Blanco 1471, Andy Ogle 1468: chênh 3 điểm.
- Đối thủ chung
- Akira Corassani (Blanco: Thua; Ogle: Thua).
- Phong độ
- Maximo Blanco thắng 1/4 trận gần nhất, Andy Ogle thắng 1/4. Phong độ ngang nhau.
- Kết luận
- Trận cân bằng · Maximo Blanco 50,5% theo Elo.
Maximo Blanco50,5%ELO49,5%Andy Ogle
1471 · Elo trước trận · 1468
Đối thủ chung
| Đối thủ | Maximo Blanco | Andy Ogle |
|---|---|---|
| Akira Corassani | ThuaTruất quyền (illegal knee), 30/11/2013 | ThuaĐiểm (không đồng thuận), 29/09/2012 |
Phong độ
Maximo Blanco · thắng 1/4 gần nhấtAndy Ogle · thắng 1/4 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Maximo Blanco
- ThuaFelipe ArantesĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaAkira CorassaniTruất quyền (illegal knee) · H1 0:25
- ThắngSam SiciliaĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaMarcus BrimageĐiểm (không đồng thuận) · H3 5:00
Andy Ogle
- ThuaCharles OliveiraKhoá siết (siết tam giác) · H3 2:40
- ThuaCole MillerĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngJosh GrispiĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaAkira CorassaniĐiểm (không đồng thuận) · H3 5:00
So sánh chỉ số
30Tuổi25
172,7 cmChiều cao175,3 cm
180,3 cmSải tay175,3 cm
chưa có dữ liệuThế đứngchưa có dữ liệu
1-3-0Thành tích UFC1-3-0
1521Elo đỉnh1500
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Thẻ chính: UFC Fight Pass
Thẻ phụ: UFC Fight Pass
Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.
Trận khác ở UFC Fight Night: Muñoz vs. Mousasi
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC Fight Night: Muñoz vs. Mousasi diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 31/05/2014 tại Uber Arena, Berlin, Germany.
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC Fight Night: Muñoz vs. Mousasi (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.