Andy Ogle
1-5-0Thành tích UFC1-5-0
Elo hiện tại1439
Elo đỉnh1500
Tuổi37
Chiều cao175,3 cm
Sải tay175,3 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Makwan Amirkhanihạng lông | KO/TKOgối bay và đấm · H1 0:08 | UFC on Fox: Gustafsson vs. Johnson24/01/2015 | 1439 |
| Thua | Maximo Blancohạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Muñoz vs. Mousasi31/05/2014 | 1452 |
| Thua | Charles Oliveirahạng lông | Khoá siếtsiết tam giác · H3 2:40 | UFC Fight Night: Machida vs. Mousasi15/02/2014 | 1468 |
| Thua | Cole Millerhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Machida vs. Muñoz26/10/2013 | 1483 |
| Thắng | Josh Grispihạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Barão vs. McDonald16/02/2013 | 1499 |
| Thua | Akira Corassanihạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Struve vs. Miocic29/09/2012 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Andy Ogle (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.