UFC Fight Night: Fiziev vs. Gamrot · UFC Apex, Las Vegas, Nevada, U.S.
42,7% (Elo 1469)
(Elo 1520) 57,3%
Kết quả
Cody Brundage thắng Truất quyền (illegal elbow)
hiệp 1, 4:15
Elo trước trận cho Jacob Malkoun 57,3%: đoán sai
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Cody Brundage 1469, Jacob Malkoun 1520: chênh 51 điểm.
- Đối thủ chung
- Nick Maximov (Brundage: Thua; Malkoun: Thắng).
- Phong độ
- Cody Brundage thắng 2/5 trận gần nhất, Jacob Malkoun thắng 3/5. Phong độ nghiêng về Jacob Malkoun.
- Kết luận
- Jacob Malkoun nhỉnh hơn · Jacob Malkoun 57,3% theo Elo.
Cody Brundage42,7%ELO57,3%Jacob Malkoun
1469 · Elo trước trận · 1520
Đối thủ chung
| Đối thủ | Cody Brundage | Jacob Malkoun |
|---|---|---|
| Nick Maximov | ThuaĐiểm (đồng thuận), 25/09/2021 | ThắngĐiểm (đồng thuận), 15/10/2022 |
Phong độ
Cody Brundage · thắng 2/5 gần nhấtJacob Malkoun · thắng 3/5 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Cody Brundage
- ThuaSedriques DumasĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaRodolfo VieiraKhoá siết (siết tam giác tay) · H2 1:28
- ThuaMichał OleksiejczukKO/TKO (đấm) · H1 3:16
- ThắngTresean GoreKO/TKO (đấm) · H1 3:50
- ThắngDalcha LungiambulaKhoá siết (siết cổ guillotine) · H1 3:41
Jacob Malkoun
- ThắngNick MaximovĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaBrendan AllenĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngA.J. DobsonĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngAbdul Razak AlhassanĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaPhil HawesKO/TKO (đấm) · H1 0:18
So sánh chỉ số
29Tuổi28
185,4 cmChiều cao175,3 cm
182,9 cmSải tay185,4 cm
OrthodoxThế đứngOrthodox
2-4-0Thành tích UFC3-2-0
1516Elo đỉnh1549
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Thẻ chính: ESPN+
Thẻ phụ: ESPN+
Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.
Trận khác ở UFC Fight Night: Fiziev vs. Gamrot
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC Fight Night: Fiziev vs. Gamrot diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 23/09/2023 tại UFC Apex, Las Vegas, Nevada, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC Fight Night: Fiziev vs. Gamrot (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.