UFC Live: Sanchez vs. Kampmann · KFC Yum! Center, Louisville, Kentucky, U.S.
52,4% (Elo 1500)
(Elo 1483) 47,6%
Kết quả
Cyrille Diabaté thắng Điểm (đồng thuận)
hiệp 3, 5:00
Elo trước trận cho Cyrille Diabaté 52,4%: đoán đúng
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Cyrille Diabaté 1500, Steve Cantwell 1483: chênh 17 điểm.
- Đối thủ chung
- Luiz Cané (Diabaté: Thắng; Cantwell: Thua).
- Phong độ
- Cyrille Diabaté thắng 1/2 trận gần nhất, Steve Cantwell thắng 1/3. Phong độ nghiêng về Cyrille Diabaté.
- Kết luận
- Trận cân bằng · Cyrille Diabaté 52,4% theo Elo.
Cyrille Diabaté52,4%ELO47,6%Steve Cantwell
1500 · Elo trước trận · 1483
Đối thủ chung
| Đối thủ | Cyrille Diabaté | Steve Cantwell |
|---|---|---|
| Luiz Cané | ThắngKO/TKO (đấm), 29/05/2010 | ThuaĐiểm (đồng thuận), 18/04/2009 |
Phong độ
Cyrille Diabaté · thắng 1/2 gần nhấtSteve Cantwell · thắng 1/3 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Cyrille Diabaté
- ThuaAlexander GustafssonKhoá siết (siết cổ từ sau) · H2 2:41
- ThắngLuiz CanéKO/TKO (đấm) · H1 2:13
Steve Cantwell
- ThuaBrian StannĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaLuiz CanéĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngRazak Al-HassanKhoá siết (khoá tay) · H1 4:04
So sánh chỉ số
chưa có dữ liệuTuổi24
198,1 cmChiều cao188,0 cm
205,7 cmSải taychưa có dữ liệu
SouthpawThế đứngchưa có dữ liệu
1-1-0Thành tích UFC1-2-0
1528Elo đỉnh1516
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Thẻ phụ: Facebook
Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.
Trận khác ở UFC Live: Sanchez vs. Kampmann
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC Live: Sanchez vs. Kampmann diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Năm, 03/03/2011 tại KFC Yum! Center, Louisville, Kentucky, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC Live: Sanchez vs. Kampmann (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.