Alexander Gustafsson
10-8-0Thành tích UFC10-8-0
Elo hiện tại1535
Elo đỉnh1599
Tuổi39
Chiều cao195,6 cm
Sải tay200,7 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Nikita Krylovhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 1:07 | UFC Fight Night: Blaydes vs. Aspinall23/07/2022 | 1535 |
| Thua | Fabrício Werdumhạng nặng | Khoá siếtkhoá tay · H1 2:30 | UFC on ESPN: Whittaker vs. Till26/07/2020 | 1552 |
| Thua | Anthony Smithhạng dưới nặng | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H4 2:38 | |UFC Fight Night: Gustafsson vs. Smith01/06/2019 | 1568 |
| Thua | Jon Joneshạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H3 2:02 | UFC 232: Jones vs. Gustafsson 229/12/2018 | 1585 |
| Thắng | Glover Teixeirahạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H5 1:07 | UFC Fight Night: Gustafsson vs. Teixeira28/05/2017 | 1596 |
| Thắng | Jan Błachowiczhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Arlovski vs. Barnett03/09/2016 | 1579 |
| Thua | Daniel Cormierhạng dưới nặng | Điểmkhông đồng thuận · H5 5:00 | UFC 192: Cormier vs. Gustafsson03/10/2015 | 1565 |
| Thua | Anthony Johnsonhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 2:15 | UFC on Fox: Gustafsson vs. Johnson24/01/2015 | 1582 |
| Thắng | Jimi Manuwahạng dưới nặng | KO/TKOgối và đấm · H2 1:18 | UFC Fight Night: Gustafsson vs. Manuwa08/03/2014 | 1599 |
| Thua | Jon Joneshạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 165: Jones vs. Gustafsson21/09/2013 | 1584 |
| Thắng | Maurício Ruahạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Henderson vs. Diaz08/12/2012 | 1597 |
| Thắng | Thiago Silvahạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Gustafsson vs. Silva14/04/2012 | 1583 |
| Thắng | Vladimir Matyushenkohạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 2:13 | UFC 141: Lesnar vs. Overeem30/12/2011 | 1568 |
| Thắng | Matt Hamillhạng dưới nặng | KO/TKOđấm và chỏ · H2 3:34 | UFC 133: Evans vs. Ortiz06/08/2011 | 1551 |
| Thắng | James Te Hunahạng dưới nặng | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:27 | UFC 127: Penn vs. Fitch27/02/2011 | 1533 |
| Thắng | Cyrille Diabatéhạng dưới nặng | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 2:41 | UFC 120: Bisping vs. Akiyama16/10/2010 | 1517 |
| Thua | Phil Davishạng dưới nặng | Khoá siếtsiết anaconda · H1 4:55 | UFC 112: Invincible10/04/2010 | 1500 |
| Thắng | Jared Hammanhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 0:41 | UFC 105: Couture vs. Vera14/11/2009 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Alexander Gustafsson (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.