UFCBoxing sắp có

Cyrille Diabaté

4-4-0
Thành tích UFC4-4-0
Elo hiện tại1494
Elo đỉnh1528
Chiều cao198,1 cm
Sải tay205,7 cm
Thế đứngSouthpaw

Elo qua từng trận

1450150015502011201220132014Cyrille Diabaté 2010-05-29: 1517Cyrille Diabaté 2010-10-16: 1500Cyrille Diabaté 2011-03-03: 1515Cyrille Diabaté 2011-11-05: 1497Cyrille Diabaté 2012-04-14: 1513Cyrille Diabaté 2012-11-17: 1528Cyrille Diabaté 2013-02-16: 1512Cyrille Diabaté 2014-03-08: 14941494

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaIlir Latifihạng dưới nặngKhoá siếtsiết ninja · H1 3:02UFC Fight Night: Gustafsson vs. Manuwa08/03/20141494
ThuaJimi Manuwahạng dưới nặngKO/TKObỏ cuộc giữa hiệp · H1 5:00UFC on Fuel TV: Barão vs. McDonald16/02/20131512
ThắngChad Griggshạng dưới nặngKhoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:24UFC 154: St-Pierre vs. Condit17/11/20121528
ThắngTom DeBlasshạng dưới nặngĐiểmđa số · H3 5:00UFC on Fuel TV: Gustafsson vs. Silva14/04/20121513
ThuaAnthony Peroshhạng dưới nặngKhoá siếtsiết cổ từ sau · H2 3:09UFC 138: Leben vs. Muñoz05/11/20111497
ThắngSteve Cantwellhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Live: Sanchez vs. Kampmann03/03/20111515
ThuaAlexander Gustafssonhạng dưới nặngKhoá siếtsiết cổ từ sau · H2 2:41UFC 120: Bisping vs. Akiyama16/10/20101500
ThắngLuiz Canéhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 2:13UFC 114: Rampage vs. Evans29/05/20101517

Nguồn: Wikipedia: Cyrille Diabaté (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.