UFC on ESPN: Poirier vs. Hooker · UFC Apex, Las Vegas, Nevada, U.S.
57,8% (Elo 1655)
(Elo 1600) 42,2%
Kết quả
Dustin Poirier thắng Điểm (đồng thuận)
hiệp 5, 5:00
Elo trước trận cho Dustin Poirier 57,8%: đoán đúng
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Dustin Poirier 1655, Dan Hooker 1600: chênh 55 điểm.
- Đối thủ chung
- Jim Miller (Poirier: Thắng; Hooker: Thắng).
- Phong độ
- Dustin Poirier thắng 4/5 trận gần nhất, Dan Hooker thắng 4/5. Phong độ ngang nhau.
- Kết luận
- Dustin Poirier nhỉnh hơn · Dustin Poirier 57,8% theo Elo.
Dustin Poirier57,8%ELO42,2%Dan Hooker
1655 · Elo trước trận · 1600
Đối thủ chung
| Đối thủ | Dustin Poirier | Dan Hooker |
|---|---|---|
| Jim Miller | ThắngĐiểm (đa số), 11/02/2017 | ThắngKO/TKO (gối), 21/04/2018 |
Phong độ
Dustin Poirier · thắng 4/5 gần nhấtDan Hooker · thắng 4/5 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Dustin Poirier
- ThuaKhabib NurmagomedovKhoá siết (siết cổ từ sau) · H3 2:06
- ThắngMax HollowayĐiểm (đồng thuận) · H5 5:00
- ThắngEddie AlvarezKO/TKO (đấm) · H2 4:05
- ThắngJustin GaethjeKO/TKO (đấm) · H4 0:33
- ThắngAnthony PettisKhoá siết (body triangle) · H3 2:08
Dan Hooker
- ThắngPaul FelderĐiểm (không đồng thuận) · H5 5:00
- ThắngAl IaquintaĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngJames VickKO/TKO (đấm) · H1 2:33
- ThuaEdson BarbozaKO/TKO (đấm vào thân) · H3 2:19
- ThắngGilbert BurnsKO/TKO (đấm) · H1 2:28
So sánh chỉ số
31Tuổi30
175,3 cmChiều cao182,9 cm
182,9 cmSải taychưa có dữ liệu
chưa có dữ liệuThế đứngOrthodox
17-5-0 (1 NC)Thành tích UFC10-4-0
1695Elo đỉnh1602
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Thẻ chính: ESPN
Thẻ phụ: ESPN
Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.
Trận khác ở UFC on ESPN: Poirier vs. Hooker
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC on ESPN: Poirier vs. Hooker diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 27/06/2020 tại UFC Apex, Las Vegas, Nevada, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận chính của sự kiện thường có 5 hiệp; các trận khác 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC on ESPN: Poirier vs. Hooker (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.