Al Iaquinta
9-6-0Thành tích UFC9-6-0
Elo hiện tại1550
Elo đỉnh1599
Tuổi39
Chiều cao177,8 cm
Sải tay177,8 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | King Greenhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 2:25 | UFC 268: Usman vs. Covington 206/11/2021 | 1550 |
| Thua | Dan Hookerhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 243: Whittaker vs. Adesanya05/10/2019 | 1569 |
| Thua | Donald Cerronehạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC Fight Night: Iaquinta vs. Cowboy04/05/2019 | 1585 |
| Thắng | Kevin Leehạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC on Fox: Lee vs. Iaquinta 215/12/2018 | 1599 |
| Thua | Khabib Nurmagomedovhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 223: Khabib vs. Iaquinta07/04/2018 | 1582 |
| Thắng | Diego Sanchezhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 1:38 | UFC Fight Night: Swanson vs. Lobov22/04/2017 | 1596 |
| Thắng | Jorge Masvidalhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Mendes vs. Lamas04/04/2015 | 1580 |
| Thắng | Joe Lauzonhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 3:34 | UFC 183: Silva vs. Diaz31/01/2015 | 1564 |
| Thắng | Ross Pearsonhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 1:39 | UFC Fight Night: Rockhold vs. Bisping08/11/2014 | 1547 |
| Thắng | Rodrigo Dammhạng nhẹ | KO/TKOpunches and elbow · H3 2:26 | UFC Fight Night: Jacaré vs. Mousasi05/09/2014 | 1530 |
| Thua | Mitch Clarkehạng nhẹ | Khoá siếtsiết D'Arce · H2 0:57 | UFC 173: Barão vs. Dillashaw24/05/2014 | 1514 |
| Thắng | Kevin Leehạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 169: Barão vs. Faber 201/02/2014 | 1532 |
| Thắng | Piotr Hallmannhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Machida vs. Muñoz26/10/2013 | 1517 |
| Thắng | Ryan Couturehạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 164: Henderson vs. Pettis 231/08/2013 | 1500 |
| Thua | Michael Chiesahạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:47 | The Ultimate Fighter: Live Finale01/06/2012 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Al Iaquinta (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.