UFCBoxing sắp có

Khabib Nurmagomedov

13-0-0
Thành tích UFC13-0-0
Elo hiện tại1693
Elo đỉnh1693
Tuổi38
Chiều cao177,8 cm
Sải tay177,8 cm
Thế đứngOrthodox

Elo qua từng trận

1500155016001650170020122014201620182020Khabib Nurmagomedov 2012-01-20: 1515Khabib Nurmagomedov 2012-07-07: 1534Khabib Nurmagomedov 2013-01-19: 1551Khabib Nurmagomedov 2013-05-25: 1565Khabib Nurmagomedov 2013-09-21: 1577Khabib Nurmagomedov 2014-04-19: 1594Khabib Nurmagomedov 2016-04-16: 1606Khabib Nurmagomedov 2016-11-12: 1620Khabib Nurmagomedov 2017-12-30: 1636Khabib Nurmagomedov 2018-04-07: 1650Khabib Nurmagomedov 2018-10-06: 1665Khabib Nurmagomedov 2019-09-07: 1681Khabib Nurmagomedov 2020-10-24: 16931693

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThắngJustin Gaethjehạng nhẹKhoá siếtsiết tam giác · H2 1:34UFC 254: Khabib vs. Gaethje24/10/20201693
ThắngDustin Poirierhạng nhẹKhoá siếtsiết cổ từ sau · H3 2:06UFC 242: Khabib vs. Poirier07/09/20191681
ThắngConor McGregorhạng nhẹKhoá siếtbẻ cổ · H4 3:03UFC 229: Khabib vs. McGregor06/10/20181665
ThắngAl Iaquintahạng nhẹĐiểmđồng thuận · H5 5:00UFC 223: Khabib vs. Iaquinta07/04/20181650
ThắngEdson Barbozahạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 219: Cyborg vs. Holm30/12/20171636
ThắngMichael Johnsonhạng nhẹKhoá siếtkhoá kimura · H3 2:31UFC 205: Alvarez vs. McGregor12/11/20161620
ThắngDarrell Horcherhạng cân thoả thuậnKO/TKOđấm · H2 3:38UFC on Fox: Teixeira vs. Evans16/04/20161606
ThắngRafael dos Anjoshạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC on Fox: Werdum vs. Browne19/04/20141594
ThắngPat Healyhạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 165: Jones vs. Gustafsson21/09/20131577
ThắngAbel Trujillohạng cân thoả thuậnĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 160: Velasquez vs. Bigfoot 225/05/20131565
ThắngThiago Tavareshạng nhẹKO/TKOđấm và chỏ · H1 1:55UFC on FX: Belfort vs. Bisping19/01/20131551
ThắngGleison Tibauhạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 148: Silva vs. Sonnen II07/07/20121534
ThắngKamal Shalorushạng nhẹKhoá siếtsiết cổ từ sau · H3 2:08UFC on FX: Guillard vs. Miller20/01/20121515

Nguồn: Wikipedia: Khabib Nurmagomedov (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.