UFCBoxing sắp có

Drew McFedries vs. Xavier Foupa-Pokam: UFC 98, 23/05/2009

UFC 98: Evans vs. Machida · MGM Grand Garden Arena, Las Vegas, Nevada, U.S.
Thứ 723/05KO/TKO · H1hạng trung
50,0% (Elo 1484)(Elo 1483) 50,0%

Kết quả

Drew McFedries thắng KO/TKO (đấm)

hiệp 1, 0:37

Elo trước trận cho Drew McFedries 50,0%: đoán đúng

Dự đoán theo Elo

Elo
Drew McFedries 1484, Xavier Foupa-Pokam 1483: chênh 1 điểm.
Phong độ
Drew McFedries thắng 2/5 trận gần nhất, Xavier Foupa-Pokam thắng 0/1. Phong độ nghiêng về Drew McFedries.
Kết luận
Trận cân bằng · Drew McFedries 50,0% theo Elo.
Drew McFedries50,0%ELO50,0%Xavier Foupa-Pokam
1484 · Elo trước trận · 1483

Đối thủ chung

Hai võ sĩ chưa có đối thủ chung trong UFC.

Phong độ

Drew McFedries · thắng 2/5 gần nhấtXavier Foupa-Pokam · thắng 0/1 gần nhất
145015001550200720082009Drew McFedries 2006-11-18: 1516Drew McFedries 2007-03-03: 1501Drew McFedries 2007-06-12: 1517Drew McFedries 2008-01-23: 1499Drew McFedries 2008-06-21: 1514Drew McFedries 2008-09-17: 1497Drew McFedries 2008-10-25: 1484Drew McFedries 2009-05-23: 15001500Xavier Foupa-Pokam 2009-04-18: 1483Xavier Foupa-Pokam 2009-05-23: 14671467

Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.

Drew McFedries
Xavier Foupa-Pokam
  • Thua
    Denis KangĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00

So sánh chỉ số

30Tuổichưa có dữ liệu
182,9 cmChiều caochưa có dữ liệu
182,9 cmSải taychưa có dữ liệu
SouthpawThế đứngchưa có dữ liệu
3-4-0Thành tích UFC0-1-0
1517Elo đỉnh1500

Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.

Xem ở đâu

Thẻ chính: PPV

Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.

Trận khác ở UFC 98: Evans vs. Machida

Cả thẻ đấu »

Câu hỏi thường gặp

UFC 98: Evans vs. Machida diễn ra khi nào, ở đâu?

Thứ Bảy, 23/05/2009 tại MGM Grand Garden Arena, Las Vegas, Nevada, U.S..

Trận này có mấy hiệp?

Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.

Elo trên eloline tính thế nào?

Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.

Nguồn: Wikipedia: UFC 98 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.