Drew McFedries
4-5-0Thành tích UFC4-5-0
Elo hiện tại1484
Elo đỉnh1517
Tuổi48
Chiều cao182,9 cm
Sải tay182,9 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Tomasz Drwalhạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 1:03 | UFC 103: Franklin vs. Belfort19/09/2009 | 1484 |
| Thắng | Xavier Foupa-Pokamhạng trung | KO/TKOđấm · H1 0:37 | UFC 98: Evans vs. Machida23/05/2009 | 1500 |
| Thua | Thales Leiteshạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 1:18 | UFC 90: Silva vs. Côté25/10/2008 | 1484 |
| Thua | Mike Massenziohạng trung | Khoá siếtkhoá kimura · H1 1:28 | UFC Fight Night: Diaz vs. Neer17/09/2008 | 1497 |
| Thắng | Marvin Eastmanhạng trung | KO/TKOđấm · H1 1:08 | The Ultimate Fighter: Team Rampage vs. Team Forrest Finale21/06/2008 | 1514 |
| Thua | Patrick Côtéhạng trung | KO/TKOđấm · H1 1:44 | UFC Fight Night: Swick vs. Burkman23/01/2008 | 1499 |
| Thắng | Jordan Radevhạng trung | KO/TKOđấm · H1 0:33 | UFC Fight Night: Stout vs. Fisher12/06/2007 | 1517 |
| Thua | Martin Kampmannhạng trung | Khoá siếtsiết tam giác tay · H1 4:06 | UFC 68: The Uprising03/03/2007 | 1501 |
| Thắng | Alessio Sakarahạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 4:07 | UFC 65: Bad Intentions18/11/2006 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Drew McFedries (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.