UFC 143: Diaz vs. Condit · Mandalay Bay Events Center, Las Vegas, Nevada, U.S.
47,9% (Elo 1506)
(Elo 1521) 52,1%
Kết quả
Fabrício Werdum thắng Điểm (đồng thuận)
hiệp 3, 5:00
Elo trước trận cho Roy Nelson 52,1%: đoán sai
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Fabrício Werdum 1506, Roy Nelson 1521: chênh 15 điểm.
- Đối thủ chung
- Junior dos Santos (Werdum: Thua; Nelson: Thua).
- Phong độ
- Fabrício Werdum thắng 2/4 trận gần nhất, Roy Nelson thắng 3/5. Phong độ nghiêng về Roy Nelson.
- Kết luận
- Trận cân bằng · Roy Nelson 52,1% theo Elo.
Fabrício Werdum47,9%ELO52,1%Roy Nelson
1506 · Elo trước trận · 1521
Đối thủ chung
| Đối thủ | Fabrício Werdum | Roy Nelson |
|---|---|---|
| Junior dos Santos | ThuaKO/TKO (đấm), 25/10/2008 | ThuaĐiểm (đồng thuận), 07/08/2010 |
Phong độ
Fabrício Werdum · thắng 2/4 gần nhấtRoy Nelson · thắng 3/5 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Fabrício Werdum
- ThuaJunior dos SantosKO/TKO (đấm) · H1 1:20
- ThắngBrandon VeraKO/TKO (đấm) · H1 4:40
- ThắngGabriel GonzagaKO/TKO (đấm) · H2 4:34
- ThuaAndrei ArlovskiĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
Roy Nelson
- ThắngMirko Cro CopKO/TKO (đấm) · H3 1:30
- ThuaFrank MirĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaJunior dos SantosĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngStefan StruveKO/TKO (đấm) · H1 0:39
- ThắngBrendan SchaubKO/TKO (đấm) · H1 3:45
So sánh chỉ số
34Tuổi35
193,0 cmChiều cao182,9 cm
195,6 cmSải taychưa có dữ liệu
chưa có dữ liệuThế đứngOrthodox
2-2-0Thành tích UFC3-2-0
1614Elo đỉnh1556
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Thẻ phụ: FX
Thẻ phụ: Facebook
Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.
Trận khác ở UFC 143: Diaz vs. Condit
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC 143: Diaz vs. Condit diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 04/02/2012 tại Mandalay Bay Events Center, Las Vegas, Nevada, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC 143 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.