Mirko Cro Cop
5-6-0Thành tích UFC5-6-0
Elo hiện tại1495
Elo đỉnh1520
Tuổi52
Chiều cao188,0 cm
Sải tay185,4 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Gabriel Gonzagahạng nặng | KO/TKOchỏ và đấm · H3 3:30 | UFC Fight Night: Gonzaga vs. Cro Cop 211/04/2015 | 1495 |
| Thua | Roy Nelsonhạng nặng | KO/TKOđấm · H3 1:30 | UFC 137: Penn vs. Diaz29/10/2011 | 1476 |
| Thua | Brendan Schaubhạng nặng | KO/TKOđấm · H3 3:44 | UFC 128: Shogun vs. Jones19/03/2011 | 1492 |
| Thua | Frank Mirhạng nặng | KO/TKOgối · H3 4:02 | UFC 119: Mir vs. Cro Cop25/09/2010 | 1506 |
| Thắng | Pat Barryhạng nặng | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 4:30 | UFC 115: Liddell vs. Franklin12/06/2010 | 1520 |
| Thắng | Anthony Peroshhạng nặng | KO/TKObác sĩ dừng trận · H2 5:00 | UFC 110: Nogueira vs. Velasquez21/02/2010 | 1504 |
| Thua | Junior dos Santoshạng nặng | KO/TKOsubmission to punch · H3 2:00 | UFC 103: Franklin vs. Belfort19/09/2009 | 1488 |
| Thắng | Mostapha al-Turkhạng nặng | KO/TKOđấm · H1 3:06 | UFC 99: The Comeback13/06/2009 | 1503 |
| Thua | Cheick Kongohạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 75: Champion vs. Champion08/09/2007 | 1487 |
| Thua | Gabriel Gonzagahạng nặng | KO/TKOđá đầu · H1 4:51 | UFC 70: Nations Collide21/04/2007 | 1502 |
| Thắng | Eddie Sanchezhạng nặng | KO/TKOđấm · H1 4:33 | UFC 67: All or Nothing03/02/2007 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Mirko Cro Cop (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.