Kết quả FunPlus Phoenix vs Nova Esports (FPX-NOVA): China Evolution Series Act 1 2025, ngày 10/02/2025

58.4%Xác suất thắng trước trận41.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FunPlus Phoenix vs Nova Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split51 phút▶
FunPlus PhoenixOmen · Skye · Cypher · Raze · Viper
8
Thủ3:9Công5:4
Nova EsportsRaze · Astra · Deadlock · Skye · VysePICK
13
MAP 2Lotus35 phút▶
FunPlus PhoenixOmen · Fade · Vyse · Raze · ViperPICK
3
Công3:9Thủ0:4
Nova EsportsDeadlock · Astra · Vyse · Breach · Raze
13

Bảng điểm tuyển thủ

FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
yosemiteViper31620153+5–––––
AAAAYOmen192151711-2–––––
LifeRaze17212162-4–––––
Autumn (Australian player)Cypher16111146-3–––––
BerLINSkye13391616-7–––––
Nova Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
o0o0oSkye242191411+5–––––
cbRaze23315129+3–––––
GuanGVyse21117147+3–––––
EzeirAstra17815134+2–––––
OBONEDeadlock16712147-2–––––

Cấm và chọn map

  1. Nova Esports cấm Haven
  2. FunPlus Phoenix cấm Abyss
  3. Nova Esports chọn Split
  4. FunPlus Phoenix chọn Lotus
  5. Nova Esports cấm Pearl
  6. FunPlus Phoenix cấm Fracture
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FunPlus Phoenix vs Nova Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 39 điểm Elo: FunPlus Phoenix 1407, Nova Esports 1368.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: FunPlus Phoenix thắng 3, Nova Esports thắng 0. FunPlus Phoenix thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại FGC Valorant Invitational 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FunPlus Phoenix thắng 4/10 trận, Nova Esports thắng 6/10. Nova Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FunPlus Phoenix 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FunPlus Phoenix vs Nova Esports

AAAAY
BerLINIGL
Life
yosemite
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
14%Tỉ lệ thắng–
7Trận 12 tháng–
1/710 trận gần nhất–
thua 4Chuỗi hiện tại–
209ACS200
1.16K/D1.02
22Tuổi21
02/2023Ở đội từ02/2024
Nova EsportsElo: #37

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FunPlus PhoenixĐộiNova Esports
49% (50-52)Tỉ lệ thắng map48% (40-43)
9-8Map quyết định thắng–thua8-5
53%Thắng loạt không mất map nào44%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng khi tấn công50%
67%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FunPlus Phoenix vs Nova Esports: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FunPlus Phoenix ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của FunPlus Phoenix và Nova Esports trước trận

FunPlus Phoenix · thắng 4/10Nova Esports · thắng 6/10ThắngThua
136013961431146714041368136013961431146714041368
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BDragon Ranger Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
TTEC Esports2–1
BWolves Esports0–3
TXLG Gaming2–0
TNova Esports2–1
TTYLOO2–0
BWolves Esports1–2
BKiwoom DRX0–1
BTalon Esports0–1
TTrace Esports2–1
BDragon Ranger Gaming0–2
TWolves Esports2–1
BEDward Gaming0–2
TAll Gamers2–0
BXLG Gaming2–3
TEDward Gaming3–1
BXLG Gaming0–2
TTYLOO2–0
TTrace Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FunPlus Phoenix
Nova Esports
0%2 mapLL
Abyss
50%2 mapLW
0%1 map · cấm 2L
Bind
67%3 mapWLW
100%2 mapWW
Pearl
0%1 map · cấm 2L
100%1 mapW
Fracture
50%2 map · cấm 1WL
–
Split
67%3 mapWWL
0%1 mapL
Lotus
0%1 map · cấm 2L
0%1 map · cấm 1L
Haven
–

Liquipedia CC BY-SA