Kết quả Wolves Esports vs All Gamers (WOL-AG): VCT China Stage 1 2025, ngày 12/04/2025

84.8%Xác suất thắng trước trận15.2%
Xem lại
VCT China Stage 1 2025Wolves EsportsWolves EsportsWolves EsportsAll GamersAll GamersAll GamersVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Wolves Esports vs All Gamers: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl48 phút▶
Wolves EsportsYoru · Vyse · Astra · Tejo · ChamberPICK
13
Thủ10:2Công3:5
All GamersYoru · Astra · Vyse · Tejo · Fade
7
MAP 2Fracture42 phút▶
Wolves EsportsTejo · Brimstone · Neon · Breach · Cypher
7
Thủ5:7Công2:6
All GamersBrimstone · Cypher · Neon · Tejo · BreachPICK
13
MAP 3Lotusmap quyết định37 phút▶
Wolves EsportsViper · Neon · Tejo · Breach · Omen
13
Thủ9:3Công4:3
All GamersViper · Tejo · Deadlock · Omen · Neon
6

Bảng điểm tuyển thủ

Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
juicyYoru32723136+10–––––
LysoarVyse31422145+8–––––
SpringAstra21818106+8–––––
SiuFatBBTejo1308117-3–––––
YuicawChamber13011140-3–––––
All Gamers
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BaiYoru24016152+1–––––
K1raAstra21215165-1–––––
HancheVyse17712154-3–––––
LsnTejo16912184-6–––––
deLbFade1057184-11–––––

Cấm và chọn map

  1. Wolves Esports cấm Split
  2. All Gamers cấm Haven
  3. Wolves Esports chọn Pearl
  4. All Gamers chọn Fracture
  5. Wolves Esports cấm Ascent
  6. All Gamers cấm Icebox
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Wolves Esports vs All Gamers: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 195 điểm Elo: Wolves Esports 1441, All Gamers 1246.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Wolves Esports thắng 2, All Gamers thắng 0. Wolves Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại WALL-E Cup 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Wolves Esports thắng 5/10 trận, All Gamers thắng 1/10. Wolves Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Wolves Esports 85% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Wolves Esports vs All Gamers

juicy
Lysoar
SiuFatBBIGL
All GamersElo: #76

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Wolves EsportsĐộiAll Gamers
57% (47-35)Tỉ lệ thắng map31% (19-43)
7-4Map quyết định thắng–thua3-5
53%Thắng loạt không mất map nào57%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
46%Round thắng khi tấn công32%
44%Thắng hiệp 16%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Wolves Esports vs All Gamers: các lần gặp trước trận này

Wolves EsportsWolves Esports2thắng0thắngAll GamersAll Gamers

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Wolves Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Wolves Esports và All Gamers trước trận

Wolves Esports · thắng 5/10All Gamers · thắng 1/10ThắngThua
123813261414150214411246123813261414150214411246
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBilibili Gaming1–2
BXLG Gaming0–2
TTrace Esports2–0
TJD Gaming2–0
BNova Esports0–3
TJD Gaming2–0
TDragon Ranger Gaming2–1
TTEC Esports2–0
BNova Esports1–2
BXLG Gaming0–2
BJD Gaming0–2
BBilibili Gaming0–2
BXLG Gaming0–2
BTrace Esports1–2
BTYLOO0–2
BXLG Gaming1–2
BNova Esports0–2
BTrace Esports0–2
TTYLOO2–0
BNova Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Wolves Esports
All Gamers
75%4 map · cấm 2WLWW
Pearl
0%4 map · cấm 2LLLL
50%4 map · cấm 1LWWL
Fracture
0%2 map · cấm 3LL
0%4 map · cấm 3LLLL
Split
0%2 map · cấm 2LL
67%3 mapWWL
Abyss
33%3 mapLWL
67%3 map · cấm 5LWW
Lotus
33%3 mapLWL
75%4 map · cấm 1WWWL
Haven
–
–
Bind
0%2 mapLL
0%1 map · cấm 1L
Icebox
–
0%1 mapL
Ascent
–

Liquipedia CC BY-SA