Kết quả Bilibili Gaming vs Wolves Esports (BLG-WOL): VCT China Stage 1 2025, ngày 04/04/2025

43.7%Xác suất thắng trước trận56.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Bilibili Gaming vs Wolves Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus47 phút▶
Bilibili GamingTejo · Viper · Breach · Yoru · Omen
10
Công3:9Thủ7:4
Wolves EsportsOmen · Breach · Yoru · Viper · TejoPICK
13
MAP 2Haven39 phút▶
Bilibili GamingYoru · Omen · Tejo · Breach · CypherPICK
13
Công11:1Thủ2:4
Wolves EsportsCypher · Breach · Tejo · Yoru · Omen
5
MAP 3Ascentmap quyết định35 phút▶
Bilibili GamingOmen · Sova · KAY/O · Neon · Killjoy
13
Công8:4Thủ5:0
Wolves EsportsKAY/O · Cypher · Yoru · Omen · Tejo
4

Bảng điểm tuyển thủ

Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KnightTejo24721144+7–––––
LeviusViper20017137+4–––––
nephhBreach15914168-2–––––
whzyYoru13810184-8–––––
rushiaOmen10971916-12–––––
Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LysoarOmen25222166+6–––––
YuicawBreach216181312+5–––––
juicyYoru18714166-2–––––
SpringViper17614138+1–––––
SiuFatBBTejo14412118+1–––––

Cấm và chọn map

  1. Wolves Esports cấm Pearl
  2. Bilibili Gaming cấm Icebox
  3. Wolves Esports chọn Lotus
  4. Bilibili Gaming chọn Haven
  5. Wolves Esports cấm Fracture
  6. Bilibili Gaming cấm Split
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Bilibili Gaming vs Wolves Esports

juicy
Lysoar
SiuFatBBIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Bilibili Gaming vs Wolves Esports: các lần gặp trước trận này

5 lần gặp · Trận trước đó: 3–1 cho Bilibili Gaming ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Bilibili Gaming và Wolves Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Bilibili Gaming8 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 38%thua 1-2 13%thua 0-2 13%
Wolves Esports8 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 13%thua 1-2 13%thua 0-2 25%
Bilibili Gaming · thắng 7/10Wolves Esports · thắng 6/10ThắngThua
137514221469151614201450137514221469151614201450
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TAll Gamers2–0
TJD Gaming2–1
TXLG Gaming2–1
TJD Gaming3–0
BNova Esports0–2
TTYLOO2–0
BEDward Gaming0–3
BTrace Esports1–2
TFunPlus Phoenix2–0
TXLG Gaming2–1
BXLG Gaming0–2
TTrace Esports2–0
TJD Gaming2–0
BNova Esports0–3
TJD Gaming2–0
TDragon Ranger Gaming2–1
TTEC Esports2–0
BNova Esports1–2
BXLG Gaming0–2
TXLG Gaming3–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Bilibili Gaming
Wolves Esports
57%7 map · cấm 1LWLWW
Pearl
75%4 map · cấm 1WWLW
60%5 map · cấm 2WWLLW
Lotus
50%2 map · cấm 5WL
100%3 map · cấm 6WWW
Fracture
50%4 mapLWWL
100%3 mapWWW
Abyss
67%3 mapLWW
33%3 map · cấm 2LWL
Haven
100%3 map · cấm 1WWW
0%1 map · cấm 4L
Split
0%4 map · cấm 3LLLL
50%2 map · cấm 1WL
Icebox
0%1 map · cấm 1L
50%2 map · cấm 2WL
Bind
–

Liquipedia CC BY-SA

62% · 26 mapTất cả map21 map · 52%
53%Round thắng khi tấn công47%
38%Thắng hiệp 147%