Kết quả Trace Esports vs XLG Gaming (TE-XLG): VCT China Stage 1 2025, ngày 06/04/2025

40.4%Xác suất thắng trước trận59.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Trace Esports vs XLG Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split45 phút▶
Trace EsportsYoru · Tejo · Breach · Viper · OmenPICK
7
Công4:8Thủ3:5
XLG GamingWaylay · Cypher · Omen · Breach · Tejo
13
MAP 2Lotus56 phút▶
Trace EsportsYoru · Viper · Omen · Tejo · Breach
13
Công7:5Thủ6:5
XLG GamingYoru · Tejo · Vyse · Breach · OmenPICK
10
MAP 3Pearlmap quyết định62 phút▶
Trace EsportsKilljoy · Vyse · Astra · Neon · Tejo
11
Thủ4:8Công7:5
XLG GamingYoru · Chamber · Sova · Vyse · Astra
13

Bảng điểm tuyển thủ

Trace Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaiYoru31821155+6–––––
FengFTejo19712169-4–––––
BiankBreach15311164-5–––––
HeiBViper1408156-7–––––
LuoK1ngOmen13210177-7–––––
XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RargaWaylay30323123+11–––––
happyweiCypher27119152+4–––––
coconutOmen187141110+3–––––
YoUBreach17712139-1–––––
VivaTejo158111170–––––

Cấm và chọn map

  1. Trace Esports cấm Icebox
  2. XLG Gaming cấm Ascent
  3. Trace Esports chọn Split
  4. XLG Gaming chọn Lotus
  5. Trace Esports cấm Haven
  6. XLG Gaming cấm Fracture
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Trace Esports vs XLG Gaming

Trace EsportsElo: #136
XLG GamingElo: #46
happywei
Lysoar
Rarga

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Trace Esports và XLG Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Trace Esports9 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 22%thua 1-2 11%thua 0-2 33%
XLG Gaming9 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 22%thua 1-2 33%thua 0-2 11%
Trace Esports · thắng 5/10XLG Gaming · thắng 6/10ThắngThua
138514181451148514131449138514181451148514131449
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TJD Gaming2–0
BWolves Esports0–2
TAll Gamers2–1
BT10–2
BG2 Esports0–2
BNova Esports1–2
BEDward Gaming1–3
TBilibili Gaming2–1
TEDward Gaming2–0
TDragon Ranger Gaming2–0
TWolves Esports2–0
TAll Gamers2–0
BBilibili Gaming1–2
BJD Gaming0–2
BEDward Gaming1–2
TJD Gaming2–1
TAll Gamers2–1
BBilibili Gaming1–2
TWolves Esports2–0
TNova Esports3–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Trace Esports
XLG Gaming
63%8 mapWLLLW
Lotus
67%6 mapWLWWL
50%4 mapWWLL
Bind
67%3 mapLWW
33%3 map · cấm 2WLL
Abyss
0%3 map · cấm 1LLL
33%3 map · cấm 6LLW
Haven
67%3 map · cấm 2LWW
67%3 map · cấm 4WWL
Pearl
50%2 map · cấm 5WL
0%2 map · cấm 2LL
Fracture
67%3 map · cấm 6WWL
50%2 map · cấm 3LW
Split
100%1 map · cấm 1W
–
Icebox
50%2 mapWL
–
Ascent
–

Liquipedia CC BY-SA

48% · 25 mapTất cả map23 map · 57%
52%Round thắng khi tấn công53%
61%Thắng hiệp 163%