Kết quả Gentle Mates GC vs G2 Gozen (M8.GC-G2): VCT Game Changers EMEA Stage 3 2026, ngày 20/07/2026

55.1%Xác suất thắng trước trận44.9%
Map 1Gentle Mates GCGentle Mates GCthắngMap 2Gentle Mates GCGentle Mates GCthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Gentle Mates GC vs G2 Gozen: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 23 điểm Elo: Gentle Mates GC 1403, G2 Gozen 1380.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Gentle Mates GC thắng 4, G2 Gozen thắng 1. Gentle Mates GC thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers EMEA Stage 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gentle Mates GC thắng 9/10 trận, G2 Gozen thắng 6/10. Gentle Mates GC đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gentle Mates GC 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gentle Mates GC vs G2 Gozen

IGL
Wens
berryxHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
76%Tỉ lệ thắng69%
33Trận 12 tháng42
9/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
18Tuổi19
01/2026Ở đội từ05/2025
G2 GozenElo: #100
amy
eva
mimiIGL
Vania

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gentle Mates GCĐộiG2 Gozen
73% (45-17)Tỉ lệ thắng map67% (68-34)
10-2Map quyết định thắng–thua6-7
52%Thắng loạt không mất map nào79%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
XemTrang độiXem

Gentle Mates GC vs G2 Gozen: các lần gặp trước trận này

Gentle Mates GCGentle Mates GCGentle Mates GC4thắng1thắngG2 GozenG2 Gozen

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Gentle Mates GC ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Gentle Mates GC và G2 Gozen trước trận

Gentle Mates GC · thắng 9/10G2 Gozen · thắng 6/10ThắngThua
137214081445148214381380137214081445148214381380
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSK Nebula0–3
TG2 Gozen2–0
TGIANTX GC2–1
TBarça eSports GC2–1
TTwisted Minds Orchid2–1
TGIANTX GC2–1
TSK Nebula2–1
TALTERNATE aTTaX Ruby2–0
TG2 Gozen2–1
TKarmine Corp GC2–1
BSK Nebula2–3
BGentle Mates GC0–2
TSK Nebula2–0
TBarça eSports GC2–0
TALTERNATE aTTaX Ruby2–0
TSK Nebula2–1
BKarmine Corp GC0–2
TZennIT Orange GC2–0
BGentle Mates GC1–2
TBarça eSports GC2–0