Kết quả MYVRA GC vs No Sweat Blossom (MYV.GC-NSB): VCT Game Changers Latin America North - Kickoff 2026, ngày 06/02/2026

71.6%Xác suất thắng trước trận28.4%
Map 1MYVRA GCthắngMap 2No Sweat BlossomthắngMap 3MYVRA GCthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MYVRA GC vs No Sweat Blossom: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 106 điểm Elo: MYVRA GC 1240, No Sweat Blossom 1134.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: MYVRA GC thắng 2, No Sweat Blossom thắng 0. MYVRA GC thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers Latin America North Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MYVRA GC thắng 5/10 trận, No Sweat Blossom thắng 4/10. MYVRA GC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MYVRA GC 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MYVRA GC vs No Sweat Blossom

MYVRA GCElo: #217
IGL
AndrehsHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng60%
19Trận 12 tháng5
5/1010 trận gần nhất3/5
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
31Tuổi21
06/2025Ở đội từ01/2026

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MYVRA GCĐộiNo Sweat Blossom
62% (39-24)Tỉ lệ thắng map37% (15-26)
0-4Map quyết định thắng–thua2-3
94%Thắng loạt không mất map nào67%
41 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

MYVRA GC vs No Sweat Blossom: các lần gặp trước trận này

MYVRA GCMYVRA GC2thắng0thắngNo Sweat BlossomNo Sweat Blossom

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MYVRA GC ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của MYVRA GC và No Sweat Blossom trước trận

MYVRA GC · thắng 5/10No Sweat Blossom · thắng 4/10ThắngThua
101311191225133112401134101311191225133112401134
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAkave Esports Black0–2
TBon Bon Bum Contra GC2–0
BAkave Esports Black0–3
TBon Bon Bum Contra GC3–1
BAkave Esports Black1–2
TBon Bon Bum Contra GC2–0
BAkave Esports Black0–3
TFUSION X2–0
BAkave Esports Black1–2
TFUSION X2–0
TFUSION X2–1
TLegiowon2–0
BAkave Esports Black0–2
TFUSION X2–1
BFUSION X1–2
BAkave Esports Black0–2
BFUSION X0–2
BBon Bon Bum Contra GC1–2
TLegiowon2–0
BMYVRA GC0–2