Kết quả No Sweat Blossom vs FUSION X (NSB-FSN.X): VCT Game Changers Latin America North - Kickoff 2026, ngày 05/02/2026

39.2%Xác suất thắng trước trận60.8%
Map 1FUSION XFUSION XthắngMap 2No Sweat BlossomthắngMap 3No Sweat Blossomthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

No Sweat Blossom vs FUSION X: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 51 điểm Elo: No Sweat Blossom 1124, FUSION X 1175.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: No Sweat Blossom thắng 1, FUSION X thắng 3. No Sweat Blossom thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers Latin America North - Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: No Sweat Blossom thắng 3/10 trận, FUSION X thắng 4/10. FUSION X đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUSION X 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình No Sweat Blossom vs FUSION X

So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng38%
3Trận 12 tháng13
2/310 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi–
01/2026Ở đội từ06/2025
FUSION XElo: #226
IGL
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

No Sweat BlossomĐộiFUSION X
34% (13-25)Tỉ lệ thắng map56% (31-24)
1-3Map quyết định thắng–thua2-5
80%Thắng loạt không mất map nào85%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

No Sweat Blossom vs FUSION X: các lần gặp trước trận này

No Sweat BlossomNo Sweat Blossom1thắng3thắngFUSION XFUSION XFUSION X

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho No Sweat Blossom ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của No Sweat Blossom và FUSION X trước trận

No Sweat Blossom · thắng 3/10FUSION X · thắng 4/10ThắngThua
101310771141120511241175101310771141120511241175
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLegiowon2–0
BAkave Esports Black0–2
TFUSION X2–1
BFUSION X1–2
BAkave Esports Black0–2
BFUSION X0–2
BBon Bon Bum Contra GC1–2
TLegiowon2–0
BMYVRA GC0–2
BNekoma Club1–2
TBon Bon Bum Contra GC2–0
BNo Sweat Blossom1–2
BBon Bon Bum Contra GC1–2
BAkave Esports Black1–2
TNo Sweat Blossom2–1
BMYVRA GC0–2
TBon Bon Bum Contra GC2–0
BMYVRA GC0–2
BAkave Esports Black0–2
TNekoma Club2–0