Kết quả MIBR GC vs Ninetails (MIBR.F-NIT): VCT Game Changers Championship 2025, ngày 24/11/2025
61.9%Xác suất thắng trước trận38.1%
Xem lại
Xem lại từng map
MIBR GC vs Ninetails: bản đồ, tỉ số round và veto
Công8:4Thủ5:1
Thủ8:4Công5:0
MAP 3Abyssmap quyết định
không cần đấu
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 332Yoru | 237 | 16 | 16 | 1 | 0 | 61% | 149 | 57% | 1 | 1 |
| DaNaWaylay | 191 | 10 | 16 | 4 | -6 | 56% | 135 | 20% | 4 | 2 |
| FullMoonViper | 151 | 10 | 17 | 3 | -7 | 56% | 82 | 19% | 1 | 1 |
| h4steOmen | 139 | 8 | 15 | 6 | -7 | 50% | 90 | 33% | 3 | 1 |
| EveRVyse | 106 | 5 | 15 | 6 | -10 | 33% | 82 | 19% | 0 | 4 |
Cấm và chọn map
- Ninetails cấm Sunset
- MIBR GC cấm Pearl
- Ninetails chọn Split
- MIBR GC chọn Bind
- Ninetails cấm Corrode
- MIBR GC cấm Haven
- Abyss còn lại làm map quyết định
Đội hình MIBR GC vs Ninetails
Phong độ của MIBR GC và Ninetails trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
MIBR GC7 trậnthắng 2-0 57%thắng 2-1 14%thua 0-2 29%
Ninetails5 trậnthắng 2-0 20%thắng 2-1 40%thua 0-2 40%
MIBR GC · thắng 7/10Ninetails · thắng 4/7ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
Đường đi tiếp
Lower bracket round 2 match 2
MIBR GC2
Ninetails0Trận này
MIBR GC vàoLower bracket quarterfinal 2gặp G2 Gozen
Ninetails bị loại



