Kết quả G2 Gozen vs MIBR GC (G2-MIBR.F): VCT Game Changers Championship 2025, ngày 27/11/2025

45.6%Xác suất thắng trước trận54.4%
Xem lại
VCT Game Changers Championship 2025 · Tứ kết nhánh dưới 2G2 GozenG2 GozenG2 GozenMIBR GCMIBR GCMIBR GCMIBR GCMIBR GCVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Gozen vs MIBR GC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind55 phút▶
G2 GozenBrimstone · Waylay · Viper · Tejo · Skye
12
Thủ4:8Công8:4Thủ0:1Công0:1
MIBR GCRaze · Yoru · Brimstone · Fade · ViperPICK
14
MAP 2Sunset42 phút▶
G2 GozenOmen · Neon · Fade · Chamber · SagePICK
13
Thủ10:2Công3:3
MIBR GCCypher · Omen · Sova · Neon · Viper
5
MAP 3Splitmap quyết định55 phút▶
G2 GozenAstra · Yoru · Fade · Raze · Viper
12
Thủ10:2Công2:10Thủ0:1Công0:1
MIBR GCYoru · Viper · Raze · Omen · Fade
14

Bảng điểm tuyển thủ

G2 Gozen
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
VaniaBrimstone25224179+773%17040%13
AkitaWaylay21019226-365%13131%65
amyViper20720182+269%13725%13
mimiTejo18315226-773%12235%31
PetraSkye16614196-565%11028%12
MIBR GC
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
srNRaze24522194+381%16512%72
bstrddYoru22422209+273%14933%44
sayuriBrimstone215211716+485%12523%13
meLFade20017168+189%14444%02
lissaViper189162011-481%13619%21

Cấm và chọn map

  1. MIBR GC cấm Corrode
  2. G2 Gozen cấm Haven
  3. MIBR GC chọn Bind
  4. G2 Gozen chọn Sunset
  5. MIBR GC cấm Abyss
  6. G2 Gozen cấm Pearl
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình G2 Gozen vs MIBR GC

G2 GozenElo: #100
amy
mimiIGL
Vania
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
66%Tỉ lệ thắng77%
35Trận 12 tháng26
7/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
–ACS211
–K/D1.14
–KAST77%
–ADR133
18Tuổi25
05/2025Ở đội từ06/2025
–eDPI352
bstrdd
bstrddHồ sơ
MIBR GCElo: #78
bstrdd
Conir
meLIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

G2 Gozen vs MIBR GC: các lần gặp trước trận này

G2 GozenG2 Gozen1thắng1thắngMIBR GCMIBR GCMIBR GC

2 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho MIBR GC ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của G2 Gozen và MIBR GC trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

G2 Gozen14 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 21%thua 1-2 7%thua 0-2 21%
MIBR GC8 trậnthắng 2-0 63%thắng 2-1 13%thua 0-2 25%
G2 Gozen · thắng 7/10MIBR GC · thắng 7/10ThắngThua
132213571392142714031418132213571392142714031418
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Liquid Brazil1–2
TNova Esports GC2–0
TTwisted Minds Orchid3–0
TTwisted Minds Orchid2–1
TKarmine Corp GC2–1
TSK Nebula2–0
BBLVKHVND0–2
BKarmine Corp GC0–2
TGIANTX GC2–0
TZERANCE Mint2–0
TNinetails2–0
BShopify Rebellion Gold0–2
TGIANTX GC2–1
TWadadaa3–1
TAkave Esports Black2–0
TWadadaa2–0
BTeam Liquid Brazil2–3
T2Game GC3–0
BTeam Liquid Brazil0–2
TTeam Brave Soldiers GC2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Gozen
MIBR GC
50%2 mapWL
Split
100%2 mapWW
100%2 mapWW
Corrode
0%1 mapL
0%1 map · cấm 1L
Haven
0%1 map · cấm 2L
–
Bind
100%1 map · cấm 1W
–
Abyss
100%1 mapW
–
Pearl
0%1 map · cấm 2L
–
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA

60% · 5 mapTất cả map7 map · 57%
58%Round thắng khi tấn công64%
80%Thắng hiệp 171%

Đường đi tiếp

Lower bracket quarterfinal 2G2 GozenG2 Gozen1MIBR GCMIBR GCMIBR GC2Trận này