Kết quả FENNEL Female vs MIBR GC (FL.FE-MIBR.F): VCT Game Changers Championship 2026, ngày 22/10/2026

52.1%Xác suất thắng trước trận47.9%
Xem lại
VCT Game Changers Championship 2026 · Nhánh trên vòng 1 Trận 1FENNEL FemaleFENNEL FemaleFENNEL FemaleFENNEL FemaleFENNEL FemaleMIBR GCMIBR GCMIBR GCMIBR GCMIBR GCVS
XEM LẠIYouTube · VCT Việt Nam · VI

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FENNEL Female vs MIBR GC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Summit38 phút▶
FENNEL FemaleSage · Chamber · Fade · Omen · NeonPICK
5
Công3:9Thủ2:4
MIBR GCPhoenix · Cypher · Neon · Harbor · Fade
13
MAP 2Ascent37 phút▶
FENNEL FemaleChamber · Astra · Omen · Sova · Neon
5
Thủ2:10Công3:3
MIBR GCPhoenix · Sova · Omen · Jett · CypherPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

FENNEL Female
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
URSage20113153-261%11338%00
SereNaChamber19814160-261%11613%23
YuRinChiFade1298153-756%8824%01
MocoOmen1287147-750%8041%12
suzuNeon1075162-1156%8024%27
MIBR GC
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
WavedPhoenix29818125+689%18333%82
mizzyCypher2911997+1083%18829%11
bstrddNeon24115102+572%15727%31
conirHarbor21914912+5100%14647%10
meLFade1401071+389%8442%01

Cấm và chọn map

  1. FENNEL Female cấm Split
  2. MIBR GC cấm Haven
  3. FENNEL Female chọn Summit
  4. MIBR GC chọn Ascent
  5. FENNEL Female cấm Abyss
  6. MIBR GC cấm Sunset
  7. Lotus còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Vansilli, potter (Christine Chi)

Liquipedia CC BY-SA

FENNEL Female vs MIBR GC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: FENNEL Female 1343, MIBR GC 1333.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: FENNEL Female thắng 9/10 trận, MIBR GC thắng 6/10. FENNEL Female đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); MIBR GC giành chiến thắng.

Đội hình FENNEL Female vs MIBR GC

FENNEL FemaleElo: #121
IGL
suzuIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
90%Tỉ lệ thắng69%
10Trận 12 tháng16
9/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
188ACS211
0.86K/D1.14
62%KAST77%
124ADR133
29Tuổi26
04/2025Ở đội từ06/2025
–eDPI352
bstrdd
bstrddHồ sơ
MIBR GCElo: #66
bstrdd
Conir
meLIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FENNEL FemaleĐộiMIBR GC
85% (22-4)Tỉ lệ thắng map62% (28-17)
1-1Map quyết định thắng–thua3-2
89%Thắng loạt không mất map nào64%
47 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của FENNEL Female và MIBR GC trước trận

FENNEL Female · thắng 9/10MIBR GC · thắng 6/10ThắngThua
127513421409147513641337127513421409147513641337
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGen.G GC2–3
TTeam Falcons VEGA2–0
TGen.G GC2–1
Twiwiwi2–0
TSasanqua3–0
TSasanqua2–0
TSoleil Gaming GC2–0
TEOTO3–0
TEOTO2–0
TSasanqua2–0
TFlyQuest RED3–2
TAkave Esports Black2–0
BFlyQuest RED0–2
BEvil Geniuses GC2–3
BTeam Liquid Brazil1–2
TUshiras2–0
TGATO PENSANTE?2–0
BShopify Rebellion Gold1–3
TKRÜ Blaze2–0
TG2 Gozen2–1

Đường đi tiếp