Kết quả GIANTX GC vs Karmine Corp GC (GX GC-KC.GC): VCT Game Changers EMEA Stage 1 2026, ngày 26/01/2026

41.4%Xác suất thắng trước trận58.6%
Map 1Karmine Corp GCKarmine Corp GCthắngMap 2Karmine Corp GCKarmine Corp GCthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GIANTX GC vs Karmine Corp GC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 40 điểm Elo: GIANTX GC 1250, Karmine Corp GC 1290.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: GIANTX GC thắng 4, Karmine Corp GC thắng 5. GIANTX GC thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers EMEA Stage 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GIANTX GC thắng 3/10 trận, Karmine Corp GC thắng 3/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Karmine Corp GC 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GIANTX GC vs Karmine Corp GC

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

GIANTX GCĐộiKarmine Corp GC
53% (63-55)Tỉ lệ thắng map63% (65-38)
14-10Map quyết định thắng–thua11-7
33%Thắng loạt không mất map nào61%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
44%Round thắng khi tấn công44%
33%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GIANTX GC vs Karmine Corp GC: các lần gặp trước trận này

GIANTX GCGIANTX GCGIANTX GC4thắng5thắngKarmine Corp GCKarmine Corp GCKarmine Corp GC

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GIANTX GC ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của GIANTX GC và Karmine Corp GC trước trận

GIANTX GC · thắng 3/10Karmine Corp GC · thắng 3/10ThắngThua
121812731327138212901290121812731327138212901290
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BKRÜ Blaze1–2
BMIBR GC1–2
BTwisted Minds Orchid2–3
TKarmine Corp GC2–1
BTwisted Minds Orchid1–2
TAlQadsiah Corals2–0
BBLVKHVND0–2
BG2 Gozen0–2
BKarmine Corp GC0–2
TFrick My Chungus Life2–1
BNuxeria Esport0–2
BRamboot Club0–1
BKRÜ Blaze0–2
BShopify Rebellion Gold1–2
TXipto GC2–0
BGIANTX GC1–2
BG2 Gozen1–2
BAlQadsiah Corals1–2
TG2 Gozen2–0
TBLVKHVND2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GIANTX GC
Karmine Corp GC
100%2 mapWW
Haven
50%2 mapLW
0%2 mapLL
Split
0%1 map · cấm 2L
0%1 mapL
Abyss
50%2 mapLW
0%1 mapL
Pearl
–
–
Sunset
0%1 mapL
–
Corrode
100%1 mapW
–
Bind
–

Liquipedia CC BY-SA