Kết quả Karmine Corp GC vs KRÜ Blaze (KC.GC-KRÜ): VCT Game Changers Championship 2025, ngày 27/11/2025

35.6%Xác suất thắng trước trận64.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Karmine Corp GC vs KRÜ Blaze: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split42 phút▶
Karmine Corp GCOmen · Viper · Tejo · Skye · Waylay
6
Thủ5:7Công1:6
KRÜ BlazeRaze · Viper · Omen · Skye · SagePICK
13
MAP 2Haven34 phút▶
Karmine Corp GCSova · Killjoy · Neon · Skye · OmenPICK
3
Công3:9Thủ0:4
KRÜ BlazeWaylay · Killjoy · Omen · Fade · Viper
13

Bảng điểm tuyển thủ

Karmine Corp GC
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
JiexOmen24117134+479%13817%21
safiaaViper22015143+174%14126%32
GlanceTejo17912154-353%12122%20
anesiliaSkye16081616-863%11517%11
AlkyiaWaylay1388142-647%8630%34
KRÜ Blaze
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
dodsRaze26019134+674%17028%23
mmonchViper25817124+579%15718%21
conirOmen238151111+479%15925%32
micaelaSkye18213125+184%11639%03
biazikSage13481210-479%9415%12

Cấm và chọn map

  1. KRÜ Blaze cấm Abyss
  2. Karmine Corp GC cấm Pearl
  3. KRÜ Blaze chọn Split
  4. Karmine Corp GC chọn Haven
  5. KRÜ Blaze cấm Sunset
  6. Karmine Corp GC cấm Bind
  7. Corrode còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Karmine Corp GC vs KRÜ Blaze: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 69 điểm Elo: Karmine Corp GC 1368, KRÜ Blaze 1437.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Karmine Corp GC thắng 5/10 trận, KRÜ Blaze thắng 7/10. KRÜ Blaze đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho KRÜ Blaze 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Karmine Corp GC vs KRÜ Blaze

KRÜ BlazeElo: #151
Conir

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Karmine Corp GCĐộiKRÜ Blaze
66% (65-33)Tỉ lệ thắng map76% (52-16)
11-7Map quyết định thắng–thua4-2
61%Thắng loạt không mất map nào78%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
55%Round thắng khi tấn công49%
50%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Karmine Corp GC và KRÜ Blaze trước trận

Karmine Corp GC · thắng 5/10KRÜ Blaze · thắng 7/10ThắngThua
130713571408145813721437130713571408145813721437
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BShopify Rebellion Gold1–2
TXipto GC2–0
BGIANTX GC1–2
BG2 Gozen1–2
BAlQadsiah Corals1–2
TG2 Gozen2–0
TBLVKHVND2–0
TGIANTX GC2–0
TSK Nebula2–0
BTwisted Minds Orchid0–2
TNova Esports GC2–0
TGIANTX GC2–1
BTeam Liquid Brazil0–2
TAkave Esports Black3–0
TLeviatán GC3–2
TZen Esports GC3–1
BLeviatán GC1–2
TUniversity War GC2–0
TGold Evictix2–0
BUniversity War GC1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Karmine Corp GC
KRÜ Blaze
100%1 mapW
Haven
50%2 mapWL
50%2 mapWL
Abyss
–
100%1 mapW
Corrode
0%1 mapL
–
Split
100%2 map · cấm 1WW
0%1 mapL
Sunset
–
–
Pearl
100%1 mapW
–
Bind
0%1 map · cấm 2L

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower bracket quarterfinal 1Karmine Corp GCKarmine Corp GCKarmine Corp GC0KRÜ BlazeKRÜ Blaze2Trận này