Kết quả Team Liquid vs Sentinels (TL-SEN): VCT Masters Bangkok 2025, ngày 23/02/2025

47.3%Xác suất thắng trước trận52.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Liquid vs Sentinels: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus44 phút▶
Team LiquidCypher · Omen · Breach · Tejo · Yoru
7
Công5:7Thủ2:6
SentinelsRaze · Fade · Omen · Viper · VysePICK
13
MAP 2Abyss62 phút▶
Team LiquidOmen · Jett · KAY/O · Cypher · SovaPICK
16
Thủ7:5Công5:7Thủ3:0Công1:2
SentinelsOmen · Jett · KAY/O · Tejo · Astra
14
MAP 3Bindmap quyết định30 phút▶
Team LiquidViper · Raze · Gekko · Brimstone · Skye
13
Thủ11:1Công2:0
SentinelsViper · Brimstone · Raze · Skye · Tejo
1

Bảng điểm tuyển thủ

Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
nAtsCypher29422142+880%19739%11
keikoOmen19214148070%14159%34
paTiTekBreach15111156-465%9221%03
kamykTejo1379154-650%8142%21
kamoYoru976174-1150%6917%14
Sentinels
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
zekkenRaze25618115+775%17429%43
N4RRATEFade23917136+485%15727%41
bangOmen23117117+680%14331%21
johnqtViper20015125+375%12317%11
ZellsisVyse1118153-765%7035%21

Cấm và chọn map

  1. Sentinels cấm Fracture
  2. Team Liquid cấm Pearl
  3. Sentinels chọn Lotus
  4. Team Liquid chọn Abyss
  5. Sentinels cấm Haven
  6. Team Liquid cấm Split
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Team Liquid vs Sentinels

Team LiquidElo: #19
kamo
Keiko
IGL
SentinelsElo: #21

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Team Liquid và Sentinels trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Team Liquid8 trậnthắng 2-0 13%thắng 2-1 50%thua 0-2 38%
Sentinels7 trậnthắng 2-0 14%thắng 2-1 29%thua 1-2 14%thua 0-2 43%
Team Liquid · thắng 6/10Sentinels · thắng 4/10ThắngThua
147615301584163915051531147615301584163915051531
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEDward Gaming0–2
BTeam Vitality2–3
TTeam Heretics3–0
TFUT Esports2–1
TBBL Esports2–1
TGIANTX2–0
TApeks2–1
BFUT Esports0–2
TKOI2–1
BGIANTX0–2
BKiwoom DRX0–2
BG2 Esports2–3
TMIBR3–1
BG2 Esports0–2
TLOUD2–1
T100 Thieves2–1
BGen.G Esports0–2
BMade in Thailand1–2
TGen.G Esports2–0
BNRG0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
Sentinels
0%1 mapL
Pearl
40%5 mapLLLWW
0%1 mapL
Split
75%4 map · cấm 1WWWL
–
Lotus
33%3 mapLWL
–
Abyss
67%3 mapWWL
–
Haven
0%2 map · cấm 3LL
–
Fracture
0%1 map · cấm 2L
–
Bind
100%1 map · cấm 3W

Liquipedia CC BY-SA

0% · 2 mapTất cả map19 map · 47%