Kết quả G2 Esports vs Team Liquid (G2-TL): VCT Masters Bangkok 2025, ngày 24/02/2025

62%Xác suất thắng trước trận38%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven39 phút▶
G2 EsportsBreach · Yoru · Tejo · Astra · Vyse
13
Thủ8:4Công5:1
Team LiquidTejo · Cypher · Omen · Jett · BreachPICK
5
MAP 2Lotus45 phút▶
G2 EsportsViper · Omen · Yoru · Breach · TejoPICK
13
Công6:6Thủ7:1
Team LiquidNeon · Cypher · Omen · Tejo · Breach
7

Bảng điểm tuyển thủ

G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
JonahPBreach24516129+483%15918%20
jawgemoYoru23715125+367%15711%15
trentTejo20912118+172%12339%23
valynAstra18112119+161%11918%00
leafVyse1348133-561%9321%14
Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
kamykTejo26116122+478%19138%11
nAtsCypher25717145+372%14636%30
keikoOmen17811126-183%11223%31
kamoJett16611131-256%10523%33
paTiTekBreach854137-967%5816%21

Cấm và chọn map

  1. Team Liquid cấm Pearl
  2. G2 Esports cấm Split
  3. Team Liquid chọn Haven
  4. G2 Esports chọn Lotus
  5. Team Liquid cấm Fracture
  6. G2 Esports cấm Bind
  7. Abyss còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình G2 Esports vs Team Liquid

G2 EsportsElo: #6
trent
valynIGL
jawgemoHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng44%
17Trận 12 tháng25
8/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
192ACS–
0.80K/D–
70%KAST–
128ADR–
25Tuổi19
10/2024Ở đội từ11/2024
Team LiquidElo: #19
kamo
Keiko
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của G2 Esports và Team Liquid trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

G2 Esports7 trậnthắng 2-0 86%thua 1-2 14%
Team Liquid9 trậnthắng 2-0 11%thắng 2-1 56%thua 0-2 33%
G2 Esports · thắng 7/10Team Liquid · thắng 7/10
BEDward Gaming1–2
TTrace Esports2–0
TSentinels3–2
TSentinels2–0
TLeviatán Esports2–0
TCloud92–0
TCloud9 X Shopify Rebellion2–0
TFlyQuest RED X Leviatán2–0
BFlyQuest RED X Leviatán0–1
BCloud9 X Shopify Rebellion0–1
TSentinels2–1
BEDward Gaming0–2
BTeam Vitality2–3
TTeam Heretics3–0
TFUT Esports2–1
TBBL Esports2–1
TGIANTX2–0
TApeks2–1
BFUT Esports0–2
TKOI2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
Team Liquid
75%4 mapWWLW
Abyss
100%1 mapW
100%4 map · cấm 1WWWW
Pearl
0%1 map · cấm 1L
67%3 map · cấm 1WWL
Fracture
–
100%2 map · cấm 3WW
Lotus
0%1 map · cấm 1L
0%1 map · cấm 2L
Split
0%1 map · cấm 1L
0%1 map · cấm 2L
Bind
100%1 mapW
100%1 map · cấm 3W
Haven
–

Liquipedia CC BY-SA

75% · 16 mapTất cả map5 map · 40%
54%Round thắng khi tấn công43%
71%Thắng hiệp 150%