Kết quả T1 vs Kiwoom DRX (T1-KRX): VCT Masters Bangkok 2025, ngày 24/02/2025

T1T1#22 · Elo 15782Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX#72 · Elo 15660
VCT Masters Bangkok 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
52.5%Xác suất thắng trước trận47.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs Kiwoom DRX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fracture50 phút▶
T1Vyse · Raze · Tejo · Breach · Brimstone
13
Thủ5:7Công8:4
Kiwoom DRXTejo · Breach · Cypher · Brimstone · YoruPICK
11
MAP 2Pearl36 phút▶
T1Yoru · Astra · Killjoy · Sova · NeonPICK
13
Thủ8:4Công5:0
Kiwoom DRXTejo · Vyse · Astra · Fade · Yoru
4

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MeteorVyse31628153+1383%21129%62
BuZzRaze23619175+283%1869%91
iZuTejo16916123+475%15830%10
staxBreach13091615-779%13522%11
SylvanBrimstone127101326-383%11217%21
Kiwoom DRX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
free1ngTejo25122153+775%19423%34
BeYNBreach196171312+479%15831%03
FlashbackCypher16714162-267%12521%23
MaKoBrimstone13891810-967%8718%04
HYUNMINYoru136112011-983%8727%05

Cấm và chọn map

  1. Kiwoom DRX cấm Lotus
  2. T1 cấm Abyss
  3. Kiwoom DRX chọn Fracture
  4. T1 chọn Pearl
  5. Kiwoom DRX cấm Split
  6. T1 cấm Bind
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình T1 vs Kiwoom DRX

T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng67%
28Trận 12 tháng27
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
196ACS172
1.01K/D0.88
80%KAST74%
127ADR111
22Tuổi21
10/2024Ở đội từ02/2022
228eDPI–
Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

T1 vs Kiwoom DRX: các lần gặp trước trận này

T1T10thắng3thắngKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX

3 lần gặp · Trận trước đó: 3–2 cho Kiwoom DRX ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của T1 và Kiwoom DRX trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

T16 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 50%thua 1-2 17%thua 0-2 17%
Kiwoom DRX13 trậnthắng 2-0 31%thắng 2-1 23%thua 1-2 15%thua 0-2 31%
T1 · thắng 7/10Kiwoom DRX · thắng 6/10ThắngThua
152715531578160315781561152715531578160315781561
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTrace Esports2–0
BTeam Vitality0–2
BKiwoom DRX2–3
TGen.G Esports3–2
BKiwoom DRX1–2
TTalon Esports2–1
TPaper Rex2–1
TBOOM Esports2–1
TCloud93–1
TFUT Esports2–1
BTeam Vitality1–2
TSentinels2–0
TT13–2
TT12–1
TGen.G Esports2–0
TNongshim RedForce2–1
BXipto X Global0–2
BPaper Rex0–2
TZETA DIVISION2–0
BGen.G Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Kiwoom DRX
50%6 map · cấm 1WLWWL
Bind
33%3 map · cấm 2LLW
33%6 mapLWLLL
Fracture
100%3 mapWWW
100%4 map · cấm 3WWWW
Lotus
50%4 map · cấm 2WLLW
50%4 map · cấm 1WLLW
Haven
100%2 map · cấm 3WW
33%3 map · cấm 1WLL
Split
50%2 map · cấm 2LW
0%1 map · cấm 6L
Abyss
100%3 mapWWW
100%2 map · cấm 1WW
Pearl
0%1 map · cấm 3L

Liquipedia CC BY-SA

54% · 26 mapTất cả map18 map · 67%
50%Round thắng khi tấn công55%
50%Thắng hiệp 179%