Kết quả T1 vs Trace Esports (T1-TE): VCT Masters Bangkok 2025, ngày 23/02/2025

T1T1#22 · Elo 15582Trace EsportsTrace Esports#137 · Elo 14420
VCT Masters Bangkok 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
73.3%Xác suất thắng trước trận26.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs Trace Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus31 phút▶
T1Cypher · Raze · Sova · Iso · Omen
13
Thủ9:3Công4:0
Trace EsportsVyse · Fade · Raze · Viper · OmenPICK
3
MAP 2Haven41 phút▶
T1Iso · Yoru · Cypher · Omen · SovaPICK
13
Thủ6:6Công7:2
Trace EsportsJett · Sova · Omen · Breach · Cypher
8

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
iZuCypher3002061+14100%20943%30
BuZzRaze2941793+894%18929%31
staxSova2541682+888%22829%20
MeteorIso1981284+475%13848%32
SylvanOmen152988+188%11730%02
Trace Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaiVyse21012152-363%11535%22
BiankFade1618148-656%10322%02
FengFRaze1538153-763%10410%15
HeiBViper1285152-1044%8921%10
LuoK1ngOmen1176155-969%7624%12

Cấm và chọn map

  1. Trace Esports cấm Fracture
  2. T1 cấm Abyss
  3. Trace Esports chọn Lotus
  4. T1 chọn Haven
  5. Trace Esports cấm Pearl
  6. T1 cấm Bind
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình T1 vs Trace Esports

T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan
Trace EsportsElo: #137

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

T1 vs Trace Esports: các lần gặp trước trận này

T1T11thắng0thắngTrace EsportsTrace Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho T1 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của T1 và Trace Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

T15 trậnthắng 2-1 60%thua 1-2 20%thua 0-2 20%
Trace Esports11 trậnthắng 2-0 45%thắng 2-1 9%thua 1-2 27%thua 0-2 18%
T1 · thắng 7/10Trace Esports · thắng 5/10ThắngThua
142514841544160315611435142514841544160315611435
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Vitality0–2
BKiwoom DRX2–3
TGen.G Esports3–2
BKiwoom DRX1–2
TTalon Esports2–1
TPaper Rex2–1
TBOOM Esports2–1
TCloud93–1
TFUT Esports2–1
TG2 Esports1–0
BG2 Esports0–2
BNova Esports1–2
BEDward Gaming1–3
TBilibili Gaming2–1
TEDward Gaming2–0
TDragon Ranger Gaming2–0
BEDward Gaming0–2
TAll Gamers2–0
BNova Esports1–2
TTYLOO2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Trace Esports
50%6 mapWLWWL
Bind
50%4 mapLLWW
100%3 map · cấm 3WWW
Lotus
80%5 mapLWWWW
33%6 mapLWLLL
Fracture
0%1 map · cấm 1L
33%3 map · cấm 1WLL
Haven
0%1 map · cấm 4L
33%3 map · cấm 1WLL
Split
0%1 map · cấm 3L
0%1 map · cấm 5L
Abyss
33%3 map · cấm 2LLW
100%2 map · cấm 1WW
Pearl
100%1 map · cấm 2W

Liquipedia CC BY-SA

50% · 24 mapTất cả map16 map · 50%
48%Round thắng khi tấn công49%
48%Thắng hiệp 150%