Kết quả Cloud9 vs NRG (C9-NRG): VCT Americas Stage 1 2025, ngày 21/03/2025

Cloud9Cloud9#33 · Elo 14992NRGNRGNRG#3 · Elo 15301
VCT Americas Stage 1 2025 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
43.3%Xác suất thắng trước trận56.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Cloud9 vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus44 phút▶
Cloud9Deadlock · Tejo · Breach · Omen · Raze
6
Công5:7Thủ1:6
NRGOmen · Breach · Tejo · Neon · VysePICK
13
MAP 2Fracture56 phút▶
Cloud9Tejo · Neon · Breach · Cypher · BrimstonePICK
13
Thủ8:4Công5:1
NRGRaze · Breach · Brimstone · Cypher · Tejo
5
MAP 3Pearlmap quyết định47 phút▶
Cloud9Jett · Yoru · Sova · Astra · Cypher
13
Thủ9:3Công4:6
NRGNeon · Astra · Killjoy · Sova · Yoru
9

Bảng điểm tuyển thủ

Cloud9
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
neTDeadlock22816162063%13942%21
XeppaaTejo18411163-568%12930%22
mitchBreach16511152-463%16331%13
v1cOmen15310163-658%10931%12
OXYRaze1499181-947%11125%14
NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
s0mOmen34624115+1390%21832%41
EthanBreach248181411+4100%15222%21
brawkTejo2381997+1084%14827%10
madaNeon17210155-563%10726%55
FNSVyse1561088+290%11713%00

Cấm và chọn map

  1. NRG cấm Split
  2. Cloud9 cấm Haven
  3. NRG chọn Lotus
  4. Cloud9 chọn Fracture
  5. NRG cấm Icebox
  6. Cloud9 cấm Ascent
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Cloud9 vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 31 điểm Elo: Cloud9 1499, NRG 1530.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Cloud9 thắng 2, NRG thắng 2. Cloud9 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Kickoff 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Cloud9 thắng 4/10 trận, NRG thắng 7/10. NRG đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Cloud9 vs NRG

Cloud9Elo: #33
NRGElo: #3
Ethan
Keiko

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Cloud9ĐộiNRG
44% (24-30)Tỉ lệ thắng map56% (31-24)
5-5Map quyết định thắng–thua6-4
38%Thắng loạt không mất map nào54%
50 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
53%Round thắng khi tấn công53%
20%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Cloud9 vs NRG: các lần gặp trước trận này

Cloud9Cloud92thắng2thắngNRGNRGNRG

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Cloud9 ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Cloud9 và NRG trước trận

Cloud9 · thắng 4/10NRG · thắng 7/10
BMIBR1–2
BG2 Esports0–2
TNRG2–0
BT11–3
TG2 Esports2–0
TTeam Heretics1–0
TFnatic1–0
BNRG1–2
BEvil Geniuses1–2
BSentinels0–2
BKRÜ Esports1–2
T100 Thieves2–1
BCloud90–2
TGen.G Esports3–0
TMade in Thailand2–1
TRapid Lofi2–0
TBilibili Gaming2–1
BRapid Lofi1–2
TSentinels2–0
TSentinels2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Cloud9
NRG
67%3 mapWLW
Lotus
0%2 map · cấm 1LL
0%2 mapLL
Abyss
0%1 map · cấm 1L
0%1 mapL
Pearl
100%1 map · cấm 1W
100%1 mapW
Fracture
0%1 map · cấm 1L
–
Bind
50%2 mapLW
–
Haven
100%1 mapW
–
Split
–

Liquipedia CC BY-SA