Kết quả Fire Flux Esports vs Joblife (FF-JL): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 16/08/2026

63.2%Xác suất thắng trước trận36.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Fire Flux Esports vs Joblife: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split46 phút▶
Fire Flux EsportsAstra · Neon · Omen · Skye · WaylayPICK
13
Công7:5Thủ6:4
JoblifeRaze · Omen · Neon · Viper · Skye
9
MAP 2Lotus41 phút▶
Fire Flux EsportsVyse · Omen · Viper · Raze · Fade
13
Thủ8:4Công5:4
JoblifeNeon · Cypher · Fade · Omen · RazePICK
8

Cấm và chọn map

  1. Fire Flux Esports cấm Breeze
  2. Joblife cấm Sunset
  3. Fire Flux Esports chọn Split
  4. Joblife chọn Lotus
  5. Fire Flux Esports cấm Ascent
  6. Joblife cấm Summit
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fire Flux Esports vs Joblife: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 63 điểm Elo: Fire Flux Esports 1587, Joblife 1524.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Fire Flux Esports thắng 5/10 trận, Joblife thắng 7/10. Joblife đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fire Flux Esports 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fire Flux Esports vs Joblife

reazy
BatuJnAXHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng52%
38Trận 12 tháng33
7/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
233ACS–
1.34K/D–
82%KAST–
154ADR–
21Tuổi30
08/2026Ở đội từ12/2025
JoblifeElo: #58
hoody
runneR
Sevire
soulcas

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Fire Flux EsportsĐộiJoblife
45% (31-38)Tỉ lệ thắng map58% (76-56)
9-5Map quyết định thắng–thua13-10
31%Thắng loạt không mất map nào55%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
53%Round thắng khi tấn công55%
83%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Fire Flux Esports và Joblife trước trận

Fire Flux Esports · thắng 5/10Joblife · thắng 7/10ThắngThua
125713821507163215991524125713821507163215991524
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEnterprise Esports0–2
TTeam Heretics2–1
TPcific Esports2–0
BÇilekler1–2
TCGN Esports2–1
TMIR2–1
BMisa Esports0–2
TEternal Fire Passion2–1
BFUT Academy0–2
BGalatasaray Esports1–2
TFnatic2–0
TPcific Esports2–1
BEternal Fire1–2
TNatus Vincere2–1
BREBORN1–3
TFOKUS2–1
TNAVI Junior2–1
TMIR2–1
BREBORN1–2
TBarça eSports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Fire Flux Esports
Joblife
50%2 mapWL
Split
25%4 map · cấm 1WLLL
100%1 map · cấm 1W
Ascent
33%3 mapLLW
0%1 map · cấm 2L
Lotus
100%3 mapWWW
50%2 mapWL
Summit
–
–
Corrode
50%2 mapWL
–
Breeze
100%2 map · cấm 2WW
100%1 mapW
Sunset
–
–
Haven
0%1 map · cấm 2L
–
Pearl
0%1 mapL
–
Abyss
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA