Kết quả Natus Vincere vs Joblife (NAVI-JL): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 06/08/2026

49.3%Xác suất thắng trước trận50.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs Joblife: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze43 phút▶
Natus VincereHarbor · Neon · Sova · Cypher · Phoenix
8
Công6:6Thủ2:7
JoblifeJett · Neon · Viper · Omen · SovaPICK
13
MAP 2Split40 phút▶
Natus VincereNeon · Omen · Viper · Fade · PhoenixPICK
13
Thủ7:5Công6:2
JoblifeWaylay · Viper · Jett · Omen · Skye
7
MAP 3Ascentmap quyết định61 phút▶
Natus VincereCypher · Sova · Neon · Omen · Phoenix
13
Công5:7Thủ7:5Công0:2Thủ1:1
JoblifeKAY/O · Jett · Sova · Omen · Cypher
15

Bảng điểm tuyển thủ

Natus Vincere
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RuxicHarbor25919157+471%17439%03
ExiTNeon16911185-776%11526%42
chloricSova16211147-362%10317%22
hiroCypher15713142-181%11438%11
CyvOphPhoenix14911175-671%8530%33
Joblife
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
runneRJett23119146+571%17247%12
Pa1zeNeon22314147086%15435%62
DomaViper20416114+567%13121%34
kamykOmen196141312+176%12424%11
UNFAKESova18315134+286%11824%01

Cấm và chọn map

  1. Joblife cấm Haven
  2. Natus Vincere cấm Lotus
  3. Joblife chọn Breeze
  4. Natus Vincere chọn Split
  5. Joblife cấm Summit
  6. Natus Vincere cấm Sunset
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Natus Vincere vs Joblife

Ruxic
chloricHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng54%
30Trận 12 tháng37
5/1010 trận gần nhất3/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
184ACS–
0.96K/D–
70%KAST–
124ADR–
24Tuổi30
04/2026Ở đội từ12/2025
JoblifeElo: #58
hoody
runneR
Sevire
soulcas

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Natus Vincere vs Joblife: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere1thắng0thắngJoblifeJoblifeJoblife

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Natus Vincere ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và Joblife trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Natus Vincere10 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 20%thua 1-2 20%thua 0-2 20%
Joblife12 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 33%thua 1-2 17%thua 0-2 17%
Natus Vincere · thắng 5/10Joblife · thắng 5/10ThắngThua
141914491480151014931501141914491480151014931501
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPcific Esports2–0
BBBL Esports1–2
BGentle Mates0–2
BTeam Vitality1–2
TFUT Esports2–0
BBBL Esports0–3
TFnatic2–1
TTeam Liquid2–0
BFUT Esports0–2
TKarmine Corp2–0
BREBORN1–3
TFOKUS2–1
TNAVI Junior2–1
TMIR2–1
BREBORN1–2
TBarça eSports2–1
BEnterprise Esports1–2
TCGN Esports2–0
BREBORN0–2
BUCAM Esports Club0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus Vincere
Joblife
29%7 map · cấm 2LLLWL
Pearl
0%1 mapL
57%7 map · cấm 1LLWLW
Ascent
–
67%6 map · cấm 3WWWWL
Split
0%1 map · cấm 1L
50%6 map · cấm 8LLWLW
Lotus
–
25%4 map · cấm 12LLLW
Haven
0%1 mapL
75%4 map · cấm 1WWLW
Fracture
–
25%4 mapLWLL
Bind
–
33%3 mapWLL
Sunset
–
33%3 map · cấm 4WLL
Breeze
–
–
Corrode
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA

47% · 45 mapTất cả map6 map · 33%
44%Round thắng khi tấn công62%
45%Thắng hiệp 167%