Kết quả Joblife vs Fnatic (JL-FNC): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 14/08/2026

JoblifeJoblifeJoblife#58 · Elo 14942FnaticFnatic#28 · Elo 15120
VCT EMEA Stage 2 2026 · Play-InsĐã kết thúcBO3LAN
46.1%Xác suất thắng trước trận53.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Joblife vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus57 phút▶
JoblifeNeon · Omen · Raze · Cypher · FadePICK
13
Thủ7:5Công6:6
FnaticChamber · Raze · Fade · Viper · Omen
11
MAP 2Breeze44 phút▶
JoblifeOmen · Neon · Sova · Jett · Viper
13
Thủ8:4Công5:4
FnaticCypher · Neon · Phoenix · Sova · HarborPICK
8

Cấm và chọn map

  1. Joblife cấm Sunset
  2. Fnatic cấm Ascent
  3. Joblife chọn Lotus
  4. Fnatic chọn Breeze
  5. Joblife cấm Summit
  6. Fnatic cấm Haven
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Joblife vs Fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 18 điểm Elo: Joblife 1494, Fnatic 1512.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Joblife thắng 6/10 trận, Fnatic thắng 4/10. Joblife đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fnatic 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Joblife vs Fnatic

JoblifeElo: #58
hoody
runneR
Sevire
soulcas
FnaticElo: #28

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

JoblifeĐộiFnatic
58% (77-56)Tỉ lệ thắng map53% (59-52)
13-10Map quyết định thắng–thua10-8
55%Thắng loạt không mất map nào50%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
56%Round thắng khi tấn công53%
58%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Joblife và Fnatic trước trận

Joblife · thắng 6/10Fnatic · thắng 4/10ThắngThua
145414911528156514941512145414911528156514941512
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPcific Esports2–1
BEternal Fire1–2
TNatus Vincere2–1
BREBORN1–3
TFOKUS2–1
TNAVI Junior2–1
TMIR2–1
BREBORN1–2
TBarça eSports2–1
BEnterprise Esports1–2
TGIANTX2–0
BEnterprise Esports1–2
BTeam Heretics0–2
BEternal Fire0–2
BTeam Liquid0–2
TKarmine Corp2–1
TGIANTX2–0
BNatus Vincere1–2
BKarmine Corp2–3
TBBL Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Joblife
Fnatic
25%4 map · cấm 1LLLW
Split
63%8 map · cấm 2WLLWL
33%3 mapWLL
Ascent
50%6 map · cấm 5LLWWW
100%2 mapWW
Lotus
50%6 map · cấm 4WLLLW
100%1 map · cấm 2W
Breeze
67%6 map · cấm 4LWLWW
0%1 map · cấm 2L
Haven
20%5 map · cấm 4LLLWL
–
Summit
25%4 map · cấm 2LLLW
–
Fracture
75%4 map · cấm 1LWWW
50%2 mapLW
Corrode
–
–
Sunset
100%2 map · cấm 1WW
–
Bind
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA