Kết quả Eternal Fire vs Eintracht Frankfurt (EF-SGE): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 16/08/2026

33.1%Xác suất thắng trước trận66.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Eternal Fire vs Eintracht Frankfurt: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus51 phút▶
Eternal FireNeon · Raze · Omen · Cypher · Fade
11
Công6:6Thủ5:7
Eintracht FrankfurtVyse · Viper · Raze · Fade · OmenPICK
13
MAP 2Split40 phút▶
Eternal FireViper · Fade · Neon · Omen · PhoenixPICK
7
Thủ3:9Công4:4
Eintracht FrankfurtNeon · Vyse · Raze · Astra · Fade
13

Cấm và chọn map

  1. Eintracht Frankfurt cấm Summit
  2. Eternal Fire cấm Haven
  3. Eintracht Frankfurt chọn Lotus
  4. Eternal Fire chọn Split
  5. Eintracht Frankfurt cấm Breeze
  6. Eternal Fire cấm Sunset
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Eternal Fire vs Eintracht Frankfurt: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 81 điểm Elo: Eternal Fire 1473, Eintracht Frankfurt 1554.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 3/10 trận, Eintracht Frankfurt thắng 8/10. Eintracht Frankfurt đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eintracht Frankfurt 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs Eintracht Frankfurt

Eternal FireElo: #29
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng65%
42Trận 12 tháng49
3/1010 trận gần nhất8/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
151ACS–
0.89K/D–
73%KAST–
104ADR–
20Tuổi22
04/2026Ở đội từ11/2024
–eDPI200
azury
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiEintracht Frankfurt
58% (61-44)Tỉ lệ thắng map61% (70-44)
9-9Map quyết định thắng–thua10-7
58%Thắng loạt không mất map nào54%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng khi tấn công55%
51%Thắng hiệp 183%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Eternal Fire và Eintracht Frankfurt trước trận

Eternal Fire · thắng 3/10Eintracht Frankfurt · thắng 8/10ThắngThua
136414301496156214731554136414301496156214731554
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFUT Esports0–2
TJoblife2–1
TFnatic2–0
BGIANTX0–2
BTeam Heretics0–2
BKarmine Corp0–2
TTeam Liquid2–0
BBBL Esports0–2
BKarmine Corp1–2
BTeam Heretics1–2
TTeam Heretics2–0
TGentle Mates2–0
BGIANTX1–2
TÇilekler3–0
TMandatory2–0
TFOKUS2–0
TMandatory2–1
TUCAM Esports Club2–1
BFOKUS0–2
TAKA HERO2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal Fire
Eintracht Frankfurt
50%12 mapWLLLL
Lotus
50%2 mapWL
63%8 map · cấm 2LWLWW
Split
100%1 map · cấm 1W
29%7 map · cấm 2LLLWL
Ascent
100%1 map · cấm 1W
100%4 map · cấm 3WWWW
Pearl
–
25%4 map · cấm 2WLLL
Fracture
–
33%3 map · cấm 6LWL
Breeze
–
0%1 map · cấm 15L
Haven
100%2 mapWW
100%2 mapWW
Bind
–
100%1 map · cấm 3W
Summit
0%1 map · cấm 2L
0%1 map · cấm 3L
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA