Kết quả G2 Gozen vs GIANTX GC (G2-GX GC): VCT Game Changers EMEA Stage 2 2026, ngày 28/04/2026

77.5%Xác suất thắng trước trận22.5%
Map 1GIANTX GCGIANTX GCthắngMap 2G2 GozenthắngMap 3GIANTX GCGIANTX GCthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

G2 Gozen vs GIANTX GC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 142 điểm Elo: G2 Gozen 1401, GIANTX GC 1259.
  • Đối đầuĐối đầu 11 lần từ 2024: G2 Gozen thắng 9, GIANTX GC thắng 2. G2 Gozen thắng 3-0 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers EMEA Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Gozen thắng 7/10 trận, GIANTX GC thắng 5/10. G2 Gozen đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Gozen 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Gozen vs GIANTX GC

G2 GozenElo: #100
amy
eva
mimiIGL
Vania
GIANTX GCElo: #158

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 GozenĐộiGIANTX GC
70% (69-29)Tỉ lệ thắng map50% (55-56)
8-5Map quyết định thắng–thua12-10
74%Thắng loạt không mất map nào38%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
50%Round thắng khi tấn công44%
75%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Gozen vs GIANTX GC: các lần gặp trước trận này

G2 GozenG2 Gozen9thắng2thắngGIANTX GCGIANTX GCGIANTX GC

11 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho G2 Gozen ()

Cả 11 lần gặp

Phong độ của G2 Gozen và GIANTX GC trước trận

G2 Gozen · thắng 7/10GIANTX GC · thắng 5/10ThắngThua
123812981358141814011259123812981358141814011259
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTwisted Minds Orchid2–0
BGentle Mates GC0–3
TGIANTX GC3–0
BGentle Mates GC1–2
TGIANTX GC2–0
TJoblife Nanas2–0
TALTERNATE aTTaX Ruby2–0
BKarmine Corp GC1–2
TTwisted Minds Orchid2–0
TGentle Mates GC2–1
BG2 Gozen0–3
TKarmine Corp GC2–0
BG2 Gozen0–2
TTwisted Minds Orchid2–1
BGentle Mates GC1–2
TZennIT Orange GC2–0
TALTERNATE aTTaX Ruby2–1
BTwisted Minds Orchid1–2
TJoblife Nanas2–0
BSK Nebula1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Gozen
GIANTX GC
33%3 mapWLL
Split
0%2 mapLL
0%1 map · cấm 2L
Haven
100%2 mapWW
100%2 mapWW
Corrode
–
100%1 map · cấm 1W
Sunset
–
0%1 map · cấm 1L
Bind
–
–
Pearl
0%1 mapL
–
Abyss
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA