Kết quả G2 Gozen vs GIANTX GC (G2-GX GC): VCT Game Changers EMEA Stage 1 2026, ngày 27/01/2026

74.6%Xác suất thắng trước trận25.4%
Map 1G2 GozenthắngMap 2GIANTX GCGIANTX GCthắngMap 3G2 Gozenthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

G2 Gozen vs GIANTX GC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 123 điểm Elo: G2 Gozen 1361, GIANTX GC 1238.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: G2 Gozen thắng 6, GIANTX GC thắng 2. G2 Gozen thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers EMEA Stage 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Gozen thắng 6/10 trận, GIANTX GC thắng 2/10. G2 Gozen đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Gozen 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Gozen vs GIANTX GC

G2 GozenElo: #100
amy
eva
mimiIGL
Vania
GIANTX GCElo: #158

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 GozenĐộiGIANTX GC
69% (66-30)Tỉ lệ thắng map53% (63-57)
9-4Map quyết định thắng–thua14-10
70%Thắng loạt không mất map nào33%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng khi tấn công44%
75%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Gozen vs GIANTX GC: các lần gặp trước trận này

G2 GozenG2 Gozen6thắng2thắngGIANTX GCGIANTX GCGIANTX GC

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 Gozen ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của G2 Gozen và GIANTX GC trước trận

G2 Gozen · thắng 6/10GIANTX GC · thắng 2/10ThắngThua
121812861354142213611238121812861354142213611238
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSK Nebula2–0
BMIBR GC1–2
BTeam Liquid Brazil1–2
TNova Esports GC2–0
TTwisted Minds Orchid3–0
TTwisted Minds Orchid2–1
TKarmine Corp GC2–1
TSK Nebula2–0
BBLVKHVND0–2
BKarmine Corp GC0–2
BKarmine Corp GC0–2
BKRÜ Blaze1–2
BMIBR GC1–2
BTwisted Minds Orchid2–3
TKarmine Corp GC2–1
BTwisted Minds Orchid1–2
TAlQadsiah Corals2–0
BBLVKHVND0–2
BG2 Gozen0–2
BKarmine Corp GC0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Gozen
GIANTX GC
33%3 mapWLL
Split
0%2 mapLL
0%1 map · cấm 2L
Haven
100%2 mapWW
100%2 mapWW
Corrode
–
100%1 map · cấm 1W
Sunset
–
0%1 map · cấm 1L
Bind
–
–
Pearl
0%1 mapL
–
Abyss
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA