Kết quả Eternal Fire vs Pcific Esports (EF-PCFIC): Monsters Reloaded Closed Qualifier 2026, ngày 03/10/2026

65.5%Xác suất thắng trước trận34.5%
Xem lại
Monsters Reloaded Closed Qualifier 2026 · Bán kết 2Eternal FireEternal FireEternal FirePcific EsportsPcific EsportsPcific EsportsVS
XEM LẠIYouTube · Monster Notebook · TR

Eternal Fire vs Pcific Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 74 điểm Elo: Eternal Fire 1478, Pcific Esports 1404.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 1, Pcific Esports thắng 2. Eternal Fire thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 5/10 trận, Pcific Esports thắng 2/10. Eternal Fire đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs Pcific Esports

Eternal FireElo: #29
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng75%
38Trận 12 tháng4
4/1010 trận gần nhất3/4
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
151ACS–
0.89K/D–
73%KAST–
104ADR–
20Tuổi–
04/2026Ở đội từ09/2026
BadreXHồ sơ
JN3v1cEEE

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiPcific Esports
58% (65-47)Tỉ lệ thắng map29% (15-37)
10-9Map quyết định thắng–thua1-11
58%Thắng loạt không mất map nào50%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
55%Round thắng khi tấn công42%
49%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs Pcific Esports: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Eternal Fire ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và Pcific Esports trước trận

Eternal Fire · thắng 5/10Pcific Esports · thắng 2/10ThắngThua
136714261486154514781415136714261486154514781415
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNKVT2–1
TTrigon Titans2–0
BEintracht Frankfurt0–2
BFUT Esports0–2
TJoblife2–1
TFnatic2–0
BGIANTX0–2
BTeam Heretics0–2
BKarmine Corp0–2
TTeam Liquid2–0
TFear Never Ends2–0
TGalatasaray Esports2–1
BFear Never Ends1–2
BJoblife1–2
BFire Flux Esports0–2
BBBL Esports1–2
BNatus Vincere0–2
BTeam Vitality0–2
BFUT Esports1–2
BGentle Mates1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal Fire
Pcific Esports
50%12 mapLLLLL
Lotus
33%6 map · cấm 3LWWLL
56%9 map · cấm 2WLWWL
Split
25%8 map · cấm 2LLLWL
29%7 map · cấm 2LLLWL
Ascent
14%7 mapWLLLL
100%4 map · cấm 3WWWW
Pearl
100%2 mapWW
25%4 map · cấm 1WLLL
Fracture
0%2 mapLL
0%1 map · cấm 4L
Sunset
0%3 map · cấm 1LLL
0%1 map · cấm 15L
Haven
0%3 map · cấm 5LLL
50%2 map · cấm 6WL
Breeze
100%1 map · cấm 10W
100%1 map · cấm 3W
Summit
0%2 map · cấm 2LL
100%1 mapW
Bind
–

Liquipedia CC BY-SA