Kết quả Eternal Fire vs Natus Vincere (EF-NAVI): Project Blender Phase 2 2026, ngày 22/10/2026

41.3%Xác suất thắng trước trận58.7%
Xem lại
Project Blender Phase 2 2026Eternal FireEternal FireEternal FireNatus VincereNatus VincereNatus VincereVS
XEM LẠITwitch · projectblender_ · EN

Eternal Fire vs Natus Vincere: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 40 điểm Elo: Eternal Fire 1469, Natus Vincere 1509.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 5/10 trận, Natus Vincere thắng 4/10. Eternal Fire đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 59% khả năng thắng.

Đội hình Eternal Fire vs Natus Vincere

Eternal FireElo: #29
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng55%
38Trận 12 tháng29
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
151ACS–
0.89K/D–
73%KAST–
104ADR–
20Tuổi19
04/2026Ở đội từ10/2026
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiNatus Vincere
58% (68-49)Tỉ lệ thắng map47% (36-40)
10-10Map quyết định thắng–thua6-8
59%Thắng loạt không mất map nào54%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng khi tấn công48%
48%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Eternal Fire và Natus Vincere trước trận

Eternal Fire · thắng 5/10Natus Vincere · thắng 4/10ThắngThua
143514611486151214601504143514611486151214601504
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBlezz2–0
BPcific Esports1–2
TNKVT2–1
TTrigon Titans2–0
BEintracht Frankfurt0–2
BFUT Esports0–2
TJoblife2–1
TFnatic2–0
BGIANTX0–2
BTeam Heretics0–2
TTeam George2–0
BTeam Heretics1–2
BJoblife1–2
TPcific Esports2–0
BBBL Esports1–2
BGentle Mates0–2
BTeam Vitality1–2
TFUT Esports2–0
BBBL Esports0–3
TFnatic2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal Fire
Natus Vincere
29%7 map · cấm 2LLLWL
Ascent
50%8 map · cấm 2LWLWL
40%10 mapLLLLL
Lotus
67%3 map · cấm 10WLW
57%7 map · cấm 2WLWWL
Split
80%5 map · cấm 3WLWWW
100%3 map · cấm 1WWW
Pearl
33%3 map · cấm 1LWL
0%3 map · cấm 1LLL
Fracture
67%3 mapWLW
50%2 map · cấm 5WL
Breeze
25%4 map · cấm 2LLLW
0%1 map · cấm 4L
Sunset
25%4 map · cấm 1LLLW
0%1 map · cấm 12L
Haven
67%3 map · cấm 8WWL
100%1 map · cấm 3W
Summit
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA